Da Nang Plastic Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Bao bì nhựa Đà Nẵng
0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$309.1K
出口金额
—
最近进口
2026-06-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400270709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF14VANG |
| 成立日期 | 1999-02-03 |
| 联系地址 | K29/18 Đỗ Quang, Phường Vĩnh Trung, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ NHỰA ĐÀ NẴNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K29/18 Đỗ Quang, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84903505757 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $309.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 44 | $180.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 42 | $128.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 非泡沫塑料片 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-22 | 非泡沫塑料片 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $873 |
| 2026-06-22 | 非泡沫塑料片 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $965 |
| 2026-06-22 | 非泡沫塑料片 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-08 | 聚乙烯袋 | Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-06-08 | 聚乙烯袋 | Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-08 | 聚乙烯袋 | Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $212 |
| 2026-06-08 | 聚乙烯袋 | Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-05-18 | 非泡沫塑料片 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $321 |
| 2026-05-18 | 非泡沫塑料片 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $2.4K |