DVN Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật Dvn
13
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300557067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SR03YR |
| 成立日期 | 2010-07-02 |
| 联系地址 | Khu phố Tiêu Sơn, Phường Tương Giang, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT DVN |
| 企业英文名称 | DVN TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Tiêu Sơn, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +842226538588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847730 | 吹塑机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $1.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Starking International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $647.5K | 其他橡塑机械、包装机械 |
| Foshan Qianheng Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $237.1K | 吹塑机、其他橡塑机械 |
| Shenzhen Yuxing Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120.0K | 其他橡塑机械、工业机器人 |
| Yixing Linde Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.0K | 焊接机零件、其他橡塑机械 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.4K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Rizhao Manna Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.9K | 灌装封口机、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他橡塑机械 | GUANGXI STARKING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-29 | 其他橡塑机械 | GUANGXI STARKING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2025-12-01 | 其他橡塑机械 | Shenzhen Yuxing Trading Co., Ltd. | 中国 | $120.0K |
| 2025-11-03 | 其他橡塑机械 | GUANGXI STARKING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2025-05-14 | 其他橡塑机械 | Guangxi Starking International Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2025-05-14 | 其他橡塑机械 | GUANGXI STARKING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-02-12 | 其他橡塑机械 | FOSHAN QIANHENG MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-02-12 | 其他橡塑机械 | Foshan Qianheng Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $18.2K |
| 2025-02-12 | 吹塑机 | Foshan Qianheng Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $217.3K |
| 2024-07-29 | 其他橡塑机械 | Guangxi Starking International Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |