Phuc Thai Real Estate Investment & Business Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐúC LUCKY
- 邮箱2
- Facebook1
- YouTube1
10
进口笔数
24
出口笔数
$416.2K
进口金额
$1.59M
出口金额
2026-07-10
最近进口
2026-07-28
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108393067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUANB61 |
| 成立日期 | 2018-08-08 |
| 联系地址 | Khu đất dịch vụ cụm công nghiệp Lai Xá, thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÚC LUCKY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Sao biển 11-27 Vinhomes Ocean park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84961448086 |
| 邮箱 | luckybike1990@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 940290 | 医用家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $374.6K |
| 美国 | 5 | $34.4K |
| 荷兰 | 1 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $1.58M |
| 越南 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Future Technologies Group LLC | 中国 | 3 | $188.6K | 其他铝制品、塑料管件 |
| L.K. International Die-Casting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $186.0K | 冶金机械零件、冶金铸造机 |
| Vernay Laboratories, Inc. | 美国 | 2 | $17.8K | 止回阀、其他塑料制品 |
| Davco Technology LLC | 美国 | 1 | $14.4K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁铸件 |
| Future Technologies Group LLC | 美国 | 2 | $5.4K | 非螺纹垫圈、气动直线发动机 |
| FUTURE TECHNOLOGIES LLC | 美国 | 1 | $4.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Future Technologies Group LLC | 美国 | 21 | $1.58M | 过滤净化器零件、塑料管件 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 1 | $1.5K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Davco Technology LLC | 美国 | 2 | $1.3K | 其他家用电动热器、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 非泡沫橡胶密封件 | FUTURE TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $1.5K |
| 2026-07-10 | 其他钢铁制品 | FUTURE TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $2.5K |
| 2026-05-20 | 其他硫化橡胶制品 | Vernay Laboratories, Inc. | 荷兰 | $470 |
| 2026-05-20 | 其他硫化橡胶制品 | Vernay Laboratories, Inc. | 荷兰 | $120 |
| 2026-05-20 | 其他硫化橡胶制品 | Vernay Laboratories, Inc. | 荷兰 | $2.7K |
| 2026-05-20 | 其他硫化橡胶制品 | Vernay Laboratories, Inc. | 荷兰 | $1.3K |
| 2026-05-20 | 其他硫化橡胶制品 | Vernay Laboratories, Inc. | 荷兰 | $2.4K |
| 2026-05-20 | 其他硫化橡胶制品 | Vernay Laboratories, Inc. | 荷兰 | $187 |
| 2026-05-07 | 冶金铸造机 | L.K. International Die-Casting Co., Ltd. | 中国 | $186.0K |
| 2026-02-24 | 非螺纹垫圈 | Future Technologies Group LLC | 美国 | $2.3K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 过滤净化器零件 | Future Technologies Group LLC | 美国 | $9.4K |
| 2026-07-28 | 过滤净化器零件 | Future Technologies Group LLC | 美国 | $69.6K |
| 2026-07-28 | 过滤净化器零件 | Future Technologies Group LLC | 美国 | $34.1K |
| 2026-07-28 | 过滤净化器零件 | Future Technologies Group LLC | 美国 | $36.9K |
| 2026-07-28 | 过滤净化器零件 | Future Technologies Group LLC | 美国 | $34.7K |
| 2026-07-01 | 非泡沫橡胶密封件 | Future Technologies Group LLC | 美国 | $2.0K |
| 2026-07-01 | 过滤净化器零件 | Future Technologies Group LLC | 美国 | $33.2K |
| 2026-07-01 | 过滤净化器零件 | Future Technologies Group LLC | 美国 | $18.8K |
| 2026-07-01 | 过滤净化器零件 | Future Technologies Group LLC | 美国 | $30.7K |
| 2026-07-01 | 过滤净化器零件 | Future Technologies Group LLC | 美国 | $5.3K |