HTK Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 296 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板

越南 · 在业

69
进口笔数
296
出口笔数
$327.6K
进口金额
$2.17M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
17
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $273.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $273.8K · 13 笔2024-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $74.5K · 7 笔2024-09进口 $11.7K · 2 笔出口 $112.8K · 9 笔2024-10进口 $19.4K · 1 笔出口 $145.9K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-12进口 $13.3K · 3 笔出口 $63.0K · 12 笔2025-01进口 $20.2K · 3 笔出口 $30.6K · 6 笔2025-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $20.4K · 3 笔2025-03进口 $9.4K · 3 笔出口 $77.0K · 7 笔2025-04进口 $34.7K · 4 笔出口 $91.1K · 10 笔2025-05进口 $27.9K · 3 笔出口 $144.7K · 7 笔2025-06进口 $9.0K · 5 笔出口 $57.6K · 7 笔2025-07进口 $15.2K · 4 笔出口 $38.8K · 7 笔2025-08进口 $4.1K · 3 笔出口 $37.3K · 9 笔2025-09进口 $6.7K · 3 笔出口 $22.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-11进口 $48.2K · 4 笔出口 $158.2K · 11 笔2025-12进口 $7.1K · 3 笔出口 $15.9K · 5 笔2026-01进口 $19.4K · 5 笔出口 $11.6K · 4 笔2026-02进口 $4.2K · 4 笔出口 $23.7K · 12 笔2026-03进口 $3.5K · 3 笔出口 $38.9K · 13 笔2026-04进口 $51.8K · 5 笔出口 $84.2K · 21 笔2026-05进口 $1.1K · 2 笔出口 $42.2K · 13 笔2026-06进口 $4.3K · 3 笔出口 $31.7K · 16 笔2026-07进口 $9.3K · 4 笔出口 $55.3K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $273.8K · 13 笔2024-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $74.5K · 7 笔2024-09进口 $11.7K · 2 笔出口 $112.8K · 9 笔2024-10进口 $19.4K · 1 笔出口 $145.9K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-12进口 $13.3K · 3 笔出口 $63.0K · 12 笔2025-01进口 $20.2K · 3 笔出口 $30.6K · 6 笔2025-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $20.4K · 3 笔2025-03进口 $9.4K · 3 笔出口 $77.0K · 7 笔2025-04进口 $34.7K · 4 笔出口 $91.1K · 10 笔2025-05进口 $27.9K · 3 笔出口 $144.7K · 7 笔2025-06进口 $9.0K · 5 笔出口 $57.6K · 7 笔2025-07进口 $15.2K · 4 笔出口 $38.8K · 7 笔2025-08进口 $4.1K · 3 笔出口 $37.3K · 9 笔2025-09进口 $6.7K · 3 笔出口 $22.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-11进口 $48.2K · 4 笔出口 $158.2K · 11 笔2025-12进口 $7.1K · 3 笔出口 $15.9K · 5 笔2026-01进口 $19.4K · 5 笔出口 $11.6K · 4 笔2026-02进口 $4.2K · 4 笔出口 $23.7K · 12 笔2026-03进口 $3.5K · 3 笔出口 $38.9K · 13 笔2026-04进口 $51.8K · 5 笔出口 $84.2K · 21 笔2026-05进口 $1.1K · 2 笔出口 $42.2K · 13 笔2026-06进口 $4.3K · 3 笔出口 $31.7K · 16 笔2026-07进口 $9.3K · 4 笔出口 $55.3K · 15 笔

工商档案

企业注册号0109882670
企查查编码QVNKWAE478
成立日期2022-01-10
联系地址Thôn Xuân Bách, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI HTK VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Xuân Bách, Xã Nội Bài, TP Hà Nội
经营范围4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84384259538
邮箱lehuongkhanh22@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731824非螺纹钢销
722691热轧合金钢
392190非泡沫塑料片
842091滚压机滚筒
480890其他纸及纸板
730729不锈钢管配件
731829其他钢铁非螺纹件
732690其他钢铁制品
845611激光机床
846029非数控磨床

出口

HS 编码产品
392111苯乙烯泡沫塑料板
631010纺织品碎布废绳
760612铝合金板材
731824非螺纹钢销
680520纸基研磨料
732690其他钢铁制品
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
850519非金属永磁体
392099其他塑料片材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$208.1K
中国台湾9$88.9K
越南20$27.5K
泰国1$1.7K
日本1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南288$2.15M
中国台湾3$3.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MT (Hong Kong) Technology Co., Ltd.中国8$81.3K非泡沫塑料片、非螺纹钢销
Dongguan Daolin Packaging Products Co., Ltd.中国12$56.9K非螺纹钢销、非泡沫塑料片
Chuan Ming Sheng Technology Co. Ltd.中国台湾1$46.9K非金属滚压机、自动控制仪器
Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南21$33.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ningbo Royalwill Trade Co., Ltd.中国3$29.6K其他游戏设备、980200
TOP MACHINE TOOL TRADE CO LTD中国香港1$19.4K其他功能机器、放电加工机床
CENTURY AUTOMATION CORP ORATION中国台湾2$12.3K气动直线发动机、液压气压阀门
C M S TECHNOLOGY CO LTD中国台湾3$12.0K滚压机滚筒
Dongguan Xinyue Hardware Products Co., Ltd.中国11$9.2K非螺纹钢销、非泡沫塑料片
DONGGUAN DAOLIN PACKAGING PRODUCTS CO LTD中国香港2$1.9K电力控制板、其他电子IC

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南204$2.07M其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd.越南49$57.1K非螺纹钢销、其他钢铁制品
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南28$31.2K聚甲醛、ABS共聚物
Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd.越南8$6.5K绝缘电线、其他塑料管材
Weldex Vina Co., Ltd.越南2$4.1K其他塑料制品、其他铝制品
C M S TECHNOLOGY CO LTD中国台湾3$3.1K滚压机滚筒
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南2$333其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29非泡沫塑料片MT (Hong Kong) Technology Co., Ltd.中国$6.0K
2026-07-27非螺纹钢销Dongguan Xinyue Hardware Products Co., Ltd.中国$210
2026-07-27非螺纹钢销Dongguan Xinyue Hardware Products Co., Ltd.中国$140
2026-07-27非螺纹钢销Dongguan Xinyue Hardware Products Co., Ltd.中国$35
2026-07-27非螺纹钢销Dongguan Xinyue Hardware Products Co., Ltd.中国$70
2026-07-21热轧合金钢Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$838
2026-07-21热轧合金钢Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$660
2026-07-16非螺纹钢销Dongguan Xinyue Hardware Products Co., Ltd.中国$130
2026-07-16非螺纹钢销Dongguan Xinyue Hardware Products Co., Ltd.中国$195
2026-07-16非螺纹钢销Dongguan Xinyue Hardware Products Co., Ltd.中国$325

出口(共 296)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30热轧钢扁平材Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$328
2026-07-30热轧钢扁平材Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$950
2026-07-30热轧钢扁平材Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$730
2026-07-30热轧钢扁平材Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$45
2026-07-30矩形钢棒Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$25
2026-07-30热轧钢扁平材Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-30热轧钢扁平材Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$942
2026-07-30热轧钢扁平材Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-30热轧钢扁平材Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-30热轧钢扁平材Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南$614

相关企业 · 同类产品

HTK Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →