Big Vina Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và DV BIG VINA
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$129.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900278671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWD5DVVJ |
| 成立日期 | 2008-01-02 |
| 联系地址 | Số nhà 238, đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Nhân Hòa, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV BIG VINA |
| 企业英文名称 | BIG VINA DV AND TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mão Chinh, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 02213742026 |
| 邮箱 | bigvina68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441520 | 木托盘 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $129.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $125.8K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Wieson Technologies (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 非泡沫塑料片 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $409 |
| 2026-04-10 | 非泡沫塑料片 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $409 |
| 2026-04-10 | 塑料包装箱 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-10 | 塑料包装箱 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 非泡沫塑料片 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $409 |
| 2026-04-07 | 塑料包装箱 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-19 | 塑料包装箱 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-03-19 | 塑料包装箱 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $843 |
| 2026-03-19 | 塑料包装箱 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-19 | 非泡沫塑料片 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $410 |