Thep Anh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 非不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP ANH TUấN
29
进口笔数
1
出口笔数
$1.64M
进口金额
$7.3K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2023-12-06
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317021866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3XES1K |
| 成立日期 | 2021-11-10 |
| 联系地址 | 22/1/26 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ANT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22/1/26 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84812021866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 845720 | 金属加工单元机 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.64M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $702.4K | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| New Tech Dev Corp of Fuzhou Economic & Technical Development Zone | 中国 | 7 | $560.5K | 非不锈钢管件 |
| Hongxing Group Development Co., Ltd. | 中国 | 9 | $208.8K | 非不锈钢管件、未涂层钢线 |
| Tianjin Hongxing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.6K | 非不锈钢管件 |
| HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO., LTD | 中国香港 | 1 | $47.5K | 非不锈钢管件、其他钢铁管件 |
| Eyang International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.2K | 不锈钢板材、10mm以上热轧钢板 |
| EPIG Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 非不锈钢管件 |
| Changzhou V Fast International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他车辆零件、摩托车及配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Tech Development Corp. of Fuzhou Eco & Tech Development Zone | 中国 | 1 | $7.3K | 可互换冲压工具 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 非不锈钢管件 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-03-27 | 非不锈钢管件 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-03-27 | 非不锈钢管件 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-27 | 非不锈钢管件 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-03-27 | 非不锈钢管件 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-03-19 | 非不锈钢管件 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-03-19 | 非不锈钢管件 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-03-19 | 非不锈钢管件 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-03-19 | 非不锈钢管件 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $18.2K |
| 2025-12-17 | 非不锈钢管件 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-06 | 可互换冲压工具 | NEW TECH DEVELOPMENT CORP OF FUZHOU ECO & TECH DEVELOPMENT ZONE | 中国 | $4.1K |
| 2023-12-06 | 可互换冲压工具 | NEW TECH DEVELOPMENT CORP OF FUZHOU ECO & TECH DEVELOPMENT ZONE | 中国 | $3.3K |