Dong Quan Trading and Production Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Cơ KHí ĐôNG QUâN
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$49.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108673459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDYBSP6 |
| 成立日期 | 2019-03-28 |
| 联系地址 | Thôn Trung, Xã Châu Can, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ ĐÔNG QUÂN |
| 企业英文名称 | DONG QUAN TRADING PRODUCTION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung, Xã Chuyên Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84988563862 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853990 | 灯具零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $49.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESSA HI-TECH Co., Ltd. | 越南 | 17 | $31.7K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Tsujiomi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.6K | 聚酯短纤、其他液化石油气 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.1K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
| HTCTECH Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.9K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Seiko Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $279 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 非螺纹钢销 | ESSA HI TECH CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-03-25 | 非螺纹垫圈 | ESSA HI TECH CO LTD | 越南 | $219 |
| 2026-03-25 | 阀门龙头 | ESSA HI TECH CO LTD | 越南 | $169 |
| 2026-03-25 | 齿轮及变速器 | ESSA HI TECH CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | ESSA HI TECH CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | ESSA HI TECH CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | ESSA HI TECH CO LTD | 越南 | $148 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | ESSA HI TECH CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | ESSA HI TECH CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-01-29 | 非螺纹垫圈 | ESSA HI TECH CO LTD | 越南 | $182 |