Viet Mai Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Việt Mai
139
进口笔数
0
出口笔数
$2.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106764037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3A8K78 |
| 成立日期 | 2015-01-29 |
| 联系地址 | Thôn 4, xóm Chằm, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT VIỆT MAI |
| 企业英文名称 | VIET MAI PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, xóm Chằm, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02466542048 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 139 | $2.69M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jiaying Trade Co., Ltd. | 中国 | 56 | $710.4K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| e8929db5efc5d49efc3b8c24180e23ad | 17 | $596.7K | ||
| Hangzhou Gege Mirrors Co., Ltd. | 中国 | 9 | $279.9K | PVC泡沫板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Qingdao Juliyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $251.2K | 其他塑料建材、聚酯塑料片材 |
| Hangzhou Skywin New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $247.6K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Laiwu Huaying Plastics Co., Ltd. | 中国 | 13 | $190.9K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Linyi Lianmao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $87.9K | 其他塑料建材、非泡沫塑料片 |
| Chengdu Qinqin Micro Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $55.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、聚合物胶粘剂 |
| 254019c2338d2fdaad7efdbc07e693a5 | 4 | $46.1K | ||
| Weifang Jincheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.6K | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD D | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD D | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD D | 中国 | $563 |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD D | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD D | 中国 | $563 |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD D | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD D | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 其他塑料建材 | QINGDAO JULIYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD D | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-19 | PVC泡沫板 | HANGZHOU GEGE MIRRORS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-19 | PVC泡沫板 | HANGZHOU GEGE MIRRORS CO LTD | 中国 | $15.3K |