GOLDEN STONE TRADING INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 铜绕组线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Đá VàNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$435.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107013361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSUVU2M |
| 成立日期 | 2015-10-02 |
| 联系地址 | Số 300, phố Huế, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐÁ VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN STONE TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 300, phố Huế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02432005522 |
| 邮箱 | cmhanoistone@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $435.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANGJIN ELECTRIC WIRE CO., LTD | 韩国 | 8 | $435.8K | 绝缘电线、铜绕组线 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 铜绕组线 | SANGJIN ELECTRIC WIRE CO., LTD | 韩国 | $27.0K |
| 2026-04-04 | 铜绕组线 | SANGJIN ELECTRIC WIRE CO., LTD | 韩国 | $14.7K |
| 2026-04-04 | 铜绕组线 | SANGJIN ELECTRIC WIRE CO., LTD | 韩国 | $27.0K |
| 2026-04-04 | 铜绕组线 | SANGJIN ELECTRIC WIRE CO., LTD | 韩国 | $14.7K |
| 2026-04-04 | 绝缘电线 | SANGJIN ELECTRIC WIRE CO., LTD | 韩国 | $21.4K |
| 2026-04-04 | 铜绕组线 | SANGJIN ELECTRIC WIRE CO., LTD | 韩国 | $13.9K |
| 2026-04-04 | 绝缘电线 | SANGJIN ELECTRIC WIRE CO., LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-04 | 铜绕组线 | SANGJIN ELECTRIC WIRE CO., LTD | 韩国 | $13.9K |
| 2026-04-04 | 绝缘电线 | SANGJIN ELECTRIC WIRE CO., LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-04 | 绝缘电线 | SANGJIN ELECTRIC WIRE CO., LTD | 韩国 | $3.9K |