TKT & LO TECHNICAL SERVICES & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT TKT & L
1
进口笔数
3
出口笔数
$1.6K
进口金额
$689
出口金额
2024-09-26
最近进口
2025-08-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502438667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3J82JH |
| 成立日期 | 2020-10-20 |
| 联系地址 | Ấp 2 Tây, Xã Bàu Lâm, Huyện Xuyên Mộc, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TKT & L |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 2 Tây, Xã Bàu Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +84867591387 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $689 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN NEWIN MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $1.6K | 温控处理设备、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | 3 | $689 | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 其他塑料制品 | SHENZHEN NEWIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 钢铁螺钉螺栓 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-08-28 | 加强橡胶带 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-08-28 | 1000伏以下插头插座 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-08-28 | 钢铁螺钉螺栓 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-08-28 | 钢铁螺钉螺栓 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-08-28 | 塑料管 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-08-28 | 钢铁螺钉螺栓 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-08-28 | 喷雾机零件 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $16 |
| 2025-08-28 | 硬质PVC管 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $68 |
| 2025-08-28 | 纺织水龙软管 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $128 |