An Phuoc International Corporation
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế An Phước
33
进口笔数
11
出口笔数
$307.5K
进口金额
$65.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-02-04
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106034418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EFMP74 |
| 成立日期 | 2012-11-14 |
| 联系地址 | Số 77 Ngõ 99, Phố Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ AN PHƯỚC |
| 企业英文名称 | AN PHUOC INTERNATIONAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 77 Ngõ 99, Phố Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 02473031688 |
| 邮箱 | thao@anphuocint.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902730 | 光学分光仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 23 | $196.6K |
| 德国 | 9 | $100.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $44.9K |
| 加拿大 | 9 | $20.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solinst Canada Ltd. | 加拿大 | 21 | $153.2K | 液体流量计、带接头绝缘电线 |
| Nabert Therm GmbH | 德国 | 7 | $64.1K | 工业电炉、工业炉具零件 |
| Solinst Canada Ltd. | 加拿大 | 2 | $43.4K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Medialas Electronics GmbH | 德国 | 2 | $36.8K | 电离辐射检测仪、分析仪器 |
| CSIRO | 澳大利亚 | 1 | $10.0K | 其他钛制品、毒素及微生物培养物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solinst Canada Ltd. | 加拿大 | 9 | $65.0K | 压力测量仪、带接头绝缘电线 |
| Solinst Canada Ltd. | 加拿大 | 2 | $350 | 带接头绝缘电线、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 液体流量计 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 同轴电缆 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $339 |
| 2026-04-21 | 压力测量仪 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $298 |
| 2026-04-21 | 液体流量计 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 液体流量计 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 液体流量计 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $11.5K |
| 2026-04-21 | 压力测量仪 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $298 |
| 2026-04-21 | 液体流量计 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $11.5K |
| 2026-04-21 | 液体流量计 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 同轴电缆 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $339 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 带接头绝缘电线 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $50 |
| 2026-02-04 | 压力测量仪 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $100 |
| 2026-02-04 | 压力测量仪 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $100 |
| 2026-02-04 | 带接头绝缘电线 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $50 |
| 2026-02-04 | 带接头绝缘电线 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $50 |
| 2025-09-09 | 液体气体测量仪 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $361 |
| 2025-09-09 | 液体气体测量仪 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $453 |
| 2025-09-09 | 液体气体测量仪 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $453 |
| 2025-09-09 | 压力测量仪 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $385 |
| 2025-09-09 | 液体气体测量仪 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $236 |