An Phuoc International Corporation

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 压力测量仪

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế An Phước

33
进口笔数
11
出口笔数
$307.5K
进口金额
$65.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-02-04
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-03进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.8K · 2 笔出口 $44.9K · 2 笔2024-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.5K · 4 笔出口 $400 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $795 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-10进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.4K · 1 笔出口 $350 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-03进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.8K · 2 笔出口 $44.9K · 2 笔2024-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.5K · 4 笔出口 $400 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $795 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-10进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.4K · 1 笔出口 $350 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106034418
企查查编码QVN2EFMP74
成立日期2012-11-14
联系地址Số 77 Ngõ 99, Phố Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ AN PHƯỚC
企业英文名称AN PHUOC INTERNATIONAL CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 77 Ngõ 99, Phố Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话02473031688
邮箱thao@anphuocint.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902620压力测量仪
851419工业电炉
854420同轴电缆
854442带接头绝缘电线
902610液体流量计
902680液体气体测量仪
847190数据处理机
850440静止变流器
902789分析仪器
902730光学分光仪

出口

HS 编码产品
902620压力测量仪
854442带接头绝缘电线
854420同轴电缆
850440静止变流器
847190数据处理机
902680液体气体测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大23$196.6K
德国9$100.9K
澳大利亚1$10.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$44.9K
加拿大9$20.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solinst Canada Ltd.加拿大21$153.2K液体流量计、带接头绝缘电线
Nabert Therm GmbH德国7$64.1K工业电炉、工业炉具零件
Solinst Canada Ltd.加拿大2$43.4K液体流量计、压力测量仪
Medialas Electronics GmbH德国2$36.8K电离辐射检测仪、分析仪器
CSIRO澳大利亚1$10.0K其他钛制品、毒素及微生物培养物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solinst Canada Ltd.加拿大9$65.0K压力测量仪、带接头绝缘电线
Solinst Canada Ltd.加拿大2$350带接头绝缘电线、压力测量仪

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21液体流量计SOLINST CANADA LTD加拿大$1.9K
2026-04-21同轴电缆SOLINST CANADA LTD加拿大$339
2026-04-21压力测量仪SOLINST CANADA LTD加拿大$298
2026-04-21液体流量计SOLINST CANADA LTD加拿大$1.0K
2026-04-21液体流量计SOLINST CANADA LTD加拿大$1.0K
2026-04-21液体流量计SOLINST CANADA LTD加拿大$11.5K
2026-04-21压力测量仪SOLINST CANADA LTD加拿大$298
2026-04-21液体流量计SOLINST CANADA LTD加拿大$11.5K
2026-04-21液体流量计SOLINST CANADA LTD加拿大$1.9K
2026-04-21同轴电缆SOLINST CANADA LTD加拿大$339

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04带接头绝缘电线SOLINST CANADA LTD加拿大$50
2026-02-04压力测量仪SOLINST CANADA LTD加拿大$100
2026-02-04压力测量仪SOLINST CANADA LTD加拿大$100
2026-02-04带接头绝缘电线SOLINST CANADA LTD加拿大$50
2026-02-04带接头绝缘电线SOLINST CANADA LTD加拿大$50
2025-09-09液体气体测量仪SOLINST CANADA LTD加拿大$361
2025-09-09液体气体测量仪SOLINST CANADA LTD加拿大$453
2025-09-09液体气体测量仪SOLINST CANADA LTD加拿大$453
2025-09-09压力测量仪SOLINST CANADA LTD加拿大$385
2025-09-09液体气体测量仪SOLINST CANADA LTD加拿大$236

相关企业 · 同类产品

An Phuoc International Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →