Refrigeration Electrical Engineering Bach Khoa Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ NHIệT ĐIệN LạNH BáCH KHOA

124
进口笔数
100
出口笔数
$3.43M
进口金额
$2.70M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-30
最近出口
30
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $735.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $65.1K · 2 笔2024-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65 · 1 笔出口 $334 · 1 笔2024-04进口 $87.2K · 3 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-05进口 $102.0K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $378.1K · 4 笔2024-07进口 $68.9K · 3 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-08进口 $207.1K · 3 笔出口 $359.8K · 10 笔2024-09进口 $625 · 1 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-10进口 $29.4K · 4 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-11进口 $62.2K · 2 笔出口 $735.7K · 8 笔2024-12进口 $91.4K · 4 笔出口 $255.6K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-02进口 $126.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $251.1K · 5 笔出口 $17.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-05进口 $5 · 1 笔出口 $55.3K · 3 笔2025-06进口 $439.1K · 4 笔出口 $24.1K · 2 笔2025-07进口 $162.2K · 5 笔出口 $980 · 2 笔2025-08进口 $21.9K · 3 笔出口 $21.1K · 3 笔2025-09进口 $118.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.6K · 3 笔出口 $24.9K · 3 笔2025-11进口 $39.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $127.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.1K · 4 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-02进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $283.7K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-04进口 $293.8K · 6 笔出口 $187.7K · 4 笔2026-05进口 $79.3K · 2 笔出口 $38.8K · 1 笔2026-06进口 $167.5K · 4 笔出口 $30.5K · 2 笔2026-07进口 $38.7K · 5 笔出口 $4.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $65.1K · 2 笔2024-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65 · 1 笔出口 $334 · 1 笔2024-04进口 $87.2K · 3 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-05进口 $102.0K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $378.1K · 4 笔2024-07进口 $68.9K · 3 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-08进口 $207.1K · 3 笔出口 $359.8K · 10 笔2024-09进口 $625 · 1 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-10进口 $29.4K · 4 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-11进口 $62.2K · 2 笔出口 $735.7K · 8 笔2024-12进口 $91.4K · 4 笔出口 $255.6K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-02进口 $126.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $251.1K · 5 笔出口 $17.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-05进口 $5 · 1 笔出口 $55.3K · 3 笔2025-06进口 $439.1K · 4 笔出口 $24.1K · 2 笔2025-07进口 $162.2K · 5 笔出口 $980 · 2 笔2025-08进口 $21.9K · 3 笔出口 $21.1K · 3 笔2025-09进口 $118.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.6K · 3 笔出口 $24.9K · 3 笔2025-11进口 $39.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $127.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.1K · 4 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-02进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $283.7K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-04进口 $293.8K · 6 笔出口 $187.7K · 4 笔2026-05进口 $79.3K · 2 笔出口 $38.8K · 1 笔2026-06进口 $167.5K · 4 笔出口 $30.5K · 2 笔2026-07进口 $38.7K · 5 笔出口 $4.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0301915995
企查查编码QVNCU74MSM
成立日期2000-01-31
联系地址Số 497/6 Đường Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ NHIỆT ĐIỆN LẠNH BÁCH KHOA
企业英文名称REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING BACH KHOA CO.LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 497/6 Đường Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842838636419
邮箱sales@bkg.vn
传真+842838631431
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
841430制冷压缩机
902580组合测量仪器
902620压力测量仪
853890电器装置零件
841899制冷设备零件
730830钢铁门窗
902680液体气体测量仪
848180阀门龙头
903210自动控制仪器

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
854449绝缘电线
853710电力控制板
391723硬质PVC管
902580组合测量仪器
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
730650合金钢焊管
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$1.63M
泰国15$868.3K
加拿大41$646.6K
芬兰14$69.3K
欧盟1$60.6K
美国15$57.5K
荷兰2$32.4K
德国12$27.6K
比利时2$21.6K
墨西哥6$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南95$2.47M
加拿大1$2.8K
中国1$1.7K
泰国1$865

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd.墨西哥5$836.6K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Copeland Asia Ltd.泰国10$661.7K其他气泵、制冷压缩机
Copeland Climate Technologies (Suzhou) Co., Ltd.中国14$517.3K制冷压缩机、其他气泵
Reliable Controls Corp.加拿大18$380.8K电力控制板、电器装置零件
Greystone Energy Systems Inc.加拿大27$359.7K非液体温度计、压力测量仪
Yuou (Luoyang) Doors & Windows Technology Co., Ltd.中国11$160.9K钢铁门窗、其他升降机械
Emerson Commercial & Residential Asia Ltd.泰国4$77.5K其他气泵、制冷压缩机
Reliable Controls Corp.美国4$34.0K压力测量仪、非液体温度计
Chillco Inc.美国4$12.6K制冷设备零件、非泡沫橡胶密封件
Copeland (Suzhou) Trading Co., Ltd.中国5$2.9K非液体温度计、组合测量仪器

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南24$1.59M其他钢铁制品、其他铝制品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南29$570.1K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Key Tronic Vietnam Co., Ltd.越南7$251.6K其他塑料制品、其他电子IC
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南12$91.9K其他塑料制品、其他印刷品
Vina Cosmo Co., Ltd.越南16$67.9K塑料容器、其他纸制品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南3$65.4K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Olam Vietnam Co., Ltd.越南4$34.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd.越南1$15.9K碳化硅、塑料包装箱
Coherent Vietnam Co., Ltd.越南1$4.9K未装配光学元件、其他钢铁制品
Greystone Energy Systems加拿大1$2.8K测量仪器、其他钢铁铸件

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27丙烯酸乙烯漆Aqua Aero Coatings B.V.荷兰$12.7K
2026-07-27制冷压缩机Copeland Asia Ltd.泰国$462
2026-07-17组合测量仪器Chillco Inc.美国$5.4K
2026-07-16阀门龙头Copeland (Suzhou) Trading Co., Ltd.墨西哥$409
2026-07-07其他氯化物TEMA PROCESS B.V.荷兰$19.8K
2026-06-30电器装置零件Reliable Controls Corp.加拿大$1.2K
2026-06-30电器装置零件Reliable Controls Corp.加拿大$519
2026-06-30电器装置零件Reliable Controls Corp.加拿大$242
2026-06-30电力控制板Reliable Controls Corp.加拿大$8.0K
2026-06-30电力控制板Reliable Controls Corp.加拿大$1.7K

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30窗式/壁挂空调Olam Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-30精炼铜管Olam Vietnam Co., Ltd.越南$552
2026-07-30精炼铜管Olam Vietnam Co., Ltd.越南$469
2026-07-06制冷压缩机Copeland (Thailand) Ltd.泰国$865
2026-07-03电力控制板Olam Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-16其他钢铁管件CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761)越南$54
2026-06-16焊接方钢管CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761)越南$209
2026-06-16其他钢铁管件CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761)越南$201
2026-06-16合金钢焊管CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761)越南$674
2026-06-16其他钢铁制品CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761)越南$147

相关企业 · 同类产品

Refrigeration Electrical Engineering Bach Khoa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →