Refrigeration Electrical Engineering Bach Khoa Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ NHIệT ĐIệN LạNH BáCH KHOA

113
进口笔数
94
出口笔数
$3.14M
进口金额
$2.62M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
26
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $735.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $105.8K · 6 笔出口 $44.6K · 3 笔2023-10进口 $39.2K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-11进口 $56.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $65.1K · 2 笔2024-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65 · 1 笔出口 $334 · 1 笔2024-04进口 $87.2K · 3 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-05进口 $102.0K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $378.1K · 4 笔2024-07进口 $68.9K · 3 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-08进口 $207.1K · 3 笔出口 $359.8K · 10 笔2024-09进口 $625 · 1 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-10进口 $29.4K · 4 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-11进口 $62.2K · 2 笔出口 $735.7K · 8 笔2024-12进口 $91.4K · 4 笔出口 $255.6K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-02进口 $126.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $251.1K · 5 笔出口 $17.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-05进口 $5 · 1 笔出口 $55.3K · 3 笔2025-06进口 $439.1K · 4 笔出口 $24.1K · 2 笔2025-07进口 $162.2K · 5 笔出口 $980 · 2 笔2025-08进口 $21.9K · 3 笔出口 $21.1K · 3 笔2025-09进口 $118.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.6K · 3 笔出口 $24.9K · 3 笔2025-11进口 $39.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $127.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.1K · 4 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-02进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $283.7K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-04进口 $293.8K · 6 笔出口 $187.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $105.8K · 6 笔出口 $44.6K · 3 笔2023-10进口 $39.2K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-11进口 $56.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $65.1K · 2 笔2024-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65 · 1 笔出口 $334 · 1 笔2024-04进口 $87.2K · 3 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-05进口 $102.0K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $378.1K · 4 笔2024-07进口 $68.9K · 3 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-08进口 $207.1K · 3 笔出口 $359.8K · 10 笔2024-09进口 $625 · 1 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-10进口 $29.4K · 4 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-11进口 $62.2K · 2 笔出口 $735.7K · 8 笔2024-12进口 $91.4K · 4 笔出口 $255.6K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-02进口 $126.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $251.1K · 5 笔出口 $17.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-05进口 $5 · 1 笔出口 $55.3K · 3 笔2025-06进口 $439.1K · 4 笔出口 $24.1K · 2 笔2025-07进口 $162.2K · 5 笔出口 $980 · 2 笔2025-08进口 $21.9K · 3 笔出口 $21.1K · 3 笔2025-09进口 $118.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.6K · 3 笔出口 $24.9K · 3 笔2025-11进口 $39.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $127.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.1K · 4 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-02进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $283.7K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-04进口 $293.8K · 6 笔出口 $187.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0301915995
企查查编码QVNCU74MSM
成立日期2000-01-31
联系地址Số 497/6 Đường Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ NHIỆT ĐIỆN LẠNH BÁCH KHOA
企业英文名称REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING BACH KHOA CO.LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 497/6 Đường Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842838636419
邮箱sales@bkg.vn
传真+842838631431
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
902580组合测量仪器
841430制冷压缩机
902620压力测量仪
853890电器装置零件
841899制冷设备零件
730830钢铁门窗
902680液体气体测量仪
903210自动控制仪器
841869其他制冷设备

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
854449绝缘电线
853710电力控制板
391723硬质PVC管
902580组合测量仪器
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
854442带接头绝缘电线
730650合金钢焊管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$1.53M
泰国13$762.9K
加拿大39$606.8K
芬兰13$67.1K
欧盟1$60.6K
美国14$52.1K
德国11$25.7K
比利时2$21.6K
墨西哥5$3.0K
斯洛伐克1$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南90$2.44M
加拿大1$2.8K
中国1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡5$836.6K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Copeland Asia Ltd.泰国11$681.3K其他气泵、制冷压缩机
Copeland Climate Technologies (Suzhou) Co., Ltd.中国13$470.2K制冷压缩机、其他气泵
Greystone Energy Systems Inc.加拿大26$327.6K非液体温度计、压力测量仪
Reliable Controls Corp.加拿大12$253.4K电力控制板、电器装置零件
Reliable Controls Corp.加拿大5$115.8K电力控制板、组合测量仪器
Yuou (Luoyang) Doors & Windows Technology Co., Ltd.中国9$110.0K钢铁门窗、铝制结构体
Emerson Commercial & Residential Asia Ltd.泰国4$77.7K其他气泵、制冷压缩机
Reliable Controls Corp.美国4$34.0K压力测量仪、非液体温度计
Copeland (Suzhou) Trading Co., Ltd.中国4$2.5K非液体温度计、组合测量仪器

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南24$1.59M其他钢铁制品、其他铝制品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南29$570.1K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Key Tronic Vietnam Co., Ltd.越南6$212.8K其他塑料制品、其他电子IC
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南12$91.9K其他塑料制品、非瓦楞折叠盒
Vina Cosmo Co., Ltd.越南16$67.9K塑料容器、其他纸制品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南3$65.4K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd.越南1$15.9K碳化硅、塑料包装箱
Coherent Vietnam Co., Ltd.越南1$4.9K其他钢铁制品、非办公金属家具
Greystone Energy Systems加拿大1$2.8K测量仪器、其他钢铁铸件
Emerson Climate Technologies (Suzhou) Co., Ltd.中国1$1.7K其他玻璃纤维、处理器及控制器

近期贸易明细

进口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他金属锁YUOU (LUOYANG) DOORS & WINDOWS TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2026-04-22其他金属锁YUOU (LUOYANG) DOORS & WINDOWS TECHNOLOGY CO LTD中国$7.1K
2026-04-22其他金属锁YUOU (LUOYANG) DOORS & WINDOWS TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2026-04-22其他金属锁YUOU (LUOYANG) DOORS & WINDOWS TECHNOLOGY CO LTD中国$7.1K
2026-04-22其他金属锁YUOU (LUOYANG) DOORS & WINDOWS TECHNOLOGY CO LTD中国$474
2026-04-22其他金属锁YUOU (LUOYANG) DOORS & WINDOWS TECHNOLOGY CO LTD中国$474
2026-04-19压力测量仪GREYSTONE ENERGY SYSTEMS INC加拿大$1.6K
2026-04-19电器装置零件RELIABLE CONTROLS CORP加拿大$5.4K
2026-04-19压力测量仪GREYSTONE ENERGY SYSTEMS INC加拿大$1.4K
2026-04-19压力测量仪GREYSTONE ENERGY SYSTEMS INC加拿大$2.9K

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非制冷空调机KEY TRONIC VIET NAM CO LTD$17.4K
2026-04-22非制冷空调机KEY TRONIC VIET NAM CO LTD$5.8K
2026-04-22非制冷空调机KEY TRONIC VIET NAM CO LTD$11.6K
2026-04-22带接头绝缘电线KEY TRONIC VIET NAM CO LTD$213
2026-04-22电力控制板KEY TRONIC VIET NAM CO LTD$9.3K
2026-04-22电力控制板KEY TRONIC VIET NAM CO LTD$2.8K
2026-04-22电力控制板KEY TRONIC VIET NAM CO LTD$9.8K
2026-04-22绝缘电线KEY TRONIC VIET NAM CO LTD$7.8K
2026-04-14其他功能机器KEY TRONIC VIET NAM CO LTD$20.7K
2026-04-14其他风扇KEY TRONIC VIET NAM CO LTD$21.1K

相关企业 · 同类产品

Refrigeration Electrical Engineering Bach Khoa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →