Refrigeration Electrical Engineering Bach Khoa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ NHIệT ĐIệN LạNH BáCH KHOA
124
进口笔数
100
出口笔数
$3.43M
进口金额
$2.70M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-30
最近出口
30
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301915995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCU74MSM |
| 成立日期 | 2000-01-31 |
| 联系地址 | Số 497/6 Đường Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ NHIỆT ĐIỆN LẠNH BÁCH KHOA |
| 企业英文名称 | REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING BACH KHOA CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 497/6 Đường Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842838636419 |
| 邮箱 | sales@bkg.vn |
| 传真 | +842838631431 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.63M |
| 泰国 | 15 | $868.3K |
| 加拿大 | 41 | $646.6K |
| 芬兰 | 14 | $69.3K |
| 欧盟 | 1 | $60.6K |
| 美国 | 15 | $57.5K |
| 荷兰 | 2 | $32.4K |
| 德国 | 12 | $27.6K |
| 比利时 | 2 | $21.6K |
| 墨西哥 | 6 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95 | $2.47M |
| 加拿大 | 1 | $2.8K |
| 中国 | 1 | $1.7K |
| 泰国 | 1 | $865 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 墨西哥 | 5 | $836.6K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Copeland Asia Ltd. | 泰国 | 10 | $661.7K | 其他气泵、制冷压缩机 |
| Copeland Climate Technologies (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $517.3K | 制冷压缩机、其他气泵 |
| Reliable Controls Corp. | 加拿大 | 18 | $380.8K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Greystone Energy Systems Inc. | 加拿大 | 27 | $359.7K | 非液体温度计、压力测量仪 |
| Yuou (Luoyang) Doors & Windows Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $160.9K | 钢铁门窗、其他升降机械 |
| Emerson Commercial & Residential Asia Ltd. | 泰国 | 4 | $77.5K | 其他气泵、制冷压缩机 |
| Reliable Controls Corp. | 美国 | 4 | $34.0K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Chillco Inc. | 美国 | 4 | $12.6K | 制冷设备零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Copeland (Suzhou) Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.9K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.59M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $570.1K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $251.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $91.9K | 其他塑料制品、其他印刷品 |
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 16 | $67.9K | 塑料容器、其他纸制品 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $65.4K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $34.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.9K | 碳化硅、塑料包装箱 |
| Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 未装配光学元件、其他钢铁制品 |
| Greystone Energy Systems | 加拿大 | 1 | $2.8K | 测量仪器、其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 丙烯酸乙烯漆 | Aqua Aero Coatings B.V. | 荷兰 | $12.7K |
| 2026-07-27 | 制冷压缩机 | Copeland Asia Ltd. | 泰国 | $462 |
| 2026-07-17 | 组合测量仪器 | Chillco Inc. | 美国 | $5.4K |
| 2026-07-16 | 阀门龙头 | Copeland (Suzhou) Trading Co., Ltd. | 墨西哥 | $409 |
| 2026-07-07 | 其他氯化物 | TEMA PROCESS B.V. | 荷兰 | $19.8K |
| 2026-06-30 | 电器装置零件 | Reliable Controls Corp. | 加拿大 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 电器装置零件 | Reliable Controls Corp. | 加拿大 | $519 |
| 2026-06-30 | 电器装置零件 | Reliable Controls Corp. | 加拿大 | $242 |
| 2026-06-30 | 电力控制板 | Reliable Controls Corp. | 加拿大 | $8.0K |
| 2026-06-30 | 电力控制板 | Reliable Controls Corp. | 加拿大 | $1.7K |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 窗式/壁挂空调 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-30 | 精炼铜管 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $552 |
| 2026-07-30 | 精炼铜管 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $469 |
| 2026-07-06 | 制冷压缩机 | Copeland (Thailand) Ltd. | 泰国 | $865 |
| 2026-07-03 | 电力控制板 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-16 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761) | 越南 | $54 |
| 2026-06-16 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761) | 越南 | $209 |
| 2026-06-16 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761) | 越南 | $201 |
| 2026-06-16 | 合金钢焊管 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761) | 越南 | $674 |
| 2026-06-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761) | 越南 | $147 |