Dai Viet Petroleum Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư DầU KHí ĐạI VIệT
20
进口笔数
0
出口笔数
$469.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106137357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW32JEVU |
| 成立日期 | 2013-03-29 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 61, đường Phượng Bãi, Tổ dân phố Yên Thành, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DẦU KHÍ ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | DAI VIET PETROLIUM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 61, đường Phượng Bãi, Tổ dân phố Yên Thành, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 电话 | +84983368838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $469.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | 19 | $469.9K | 其他丙烯酸聚合物、饱和一元醇 |
| Shanghai Titanos Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 二氧化钛颜料 | SHANGHAI TITANOS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-01-02 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-01-02 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2024-12-05 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-12-05 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-11-13 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-11-13 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2024-05-29 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2024-04-04 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2024-03-20 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $14.1K |