Deca Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DECA VINA

0
进口笔数
170
出口笔数
$0
进口金额
$3.52M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $156.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.0K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $146.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $127.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.0K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $146.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $127.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0601240260
企查查编码QVNGAWA9HF
成立日期2022-10-20
联系地址Số 532 đường Điện Biên, Phường Lộc Hòa, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DECA VINA
企业英文名称DECA VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 532 đường Điện Biên, Phường Đông A, Ninh Bình
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84912249727
邮箱deca532@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392490塑料家用制品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
392310塑料包装箱
830249贱金属配件
871680其他车辆
850440静止变流器
8536691000伏以下插头插座
820320钳子镊子

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南170$3.51M

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南170$3.51M其他塑料制品、其他电路开关装置
CONG TY TNHH HE THONG DAY DAN SUMI VIET NAM1$2.4K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

出口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属配件SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$2.2K
2026-04-29螺纹加工工具SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$55
2026-04-29脂肪醇SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$170
2026-04-29贱金属配件SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$2.2K
2026-04-29脂肪醇SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$170
2026-04-29螺纹加工工具SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$55
2026-04-29橡胶处理织物SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$35
2026-04-29橡胶处理织物SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$35
2026-04-28非板状硫化橡胶SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$793
2026-04-28塑料家用制品SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$2

相关企业 · 同类产品

Deca Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →