Deca Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DECA VINA
0
进口笔数
170
出口笔数
$0
进口金额
$3.52M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601240260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGAWA9HF |
| 成立日期 | 2022-10-20 |
| 联系地址 | Số 532 đường Điện Biên, Phường Lộc Hòa, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DECA VINA |
| 企业英文名称 | DECA VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 532 đường Điện Biên, Phường Đông A, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84912249727 |
| 邮箱 | deca532@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 170 | $3.51M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 170 | $3.51M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| CONG TY TNHH HE THONG DAY DAN SUMI VIET NAM | 1 | $2.4K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 螺纹加工工具 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-29 | 脂肪醇 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 脂肪醇 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-29 | 螺纹加工工具 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-29 | 橡胶处理织物 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-29 | 橡胶处理织物 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-28 | 非板状硫化橡胶 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $793 |
| 2026-04-28 | 塑料家用制品 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $2 |