Yongyi Vietnam New Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH VậT LIệU MớI YONGYI VIệT NAM
0
进口笔数
184
出口笔数
$0
进口金额
$4.26M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317870732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJ40VWF |
| 成立日期 | 2023-06-06 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72, Đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI YONGYI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YONGYI VIET NAM NEW MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72, Đường Lê Thán, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84904333442 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35.175亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 290943 | 醚醇衍生物 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 173 | $3.93M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $1.67M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.37M | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 92 | $812.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $288.1K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $86.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 2 | $23.5K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Porsloong Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.1K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $552 | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 聚合物基油漆 | PORSLOONG VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 其他化学制剂 | PORSLOONG VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $384 |
| 2026-04-25 | 聚合物基油漆 | PORSLOONG VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $622 |
| 2026-04-25 | 水性聚合物涂料 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $30.5K |
| 2026-04-25 | 聚合物基油漆 | PORSLOONG VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 水性聚合物涂料 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-25 | 其他化学制剂 | PORSLOONG VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $384 |
| 2026-04-25 | 水性聚合物涂料 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.8K |
| 2026-04-25 | 水性聚合物涂料 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.2K |
| 2026-04-25 | 水性聚合物涂料 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $31.6K |