ATB Door Production Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ ATB DOOR
6
进口笔数
2
出口笔数
$214.8K
进口金额
$967
出口金额
2023-11-03
最近进口
2025-11-08
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316024656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DY0DKS |
| 成立日期 | 2019-11-19 |
| 联系地址 | 606/23/7 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ATB DOOR |
| 企业英文名称 | ATB DOOR PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 606/23/7 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84946163168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392520 | 塑料建材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $214.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $967 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SD Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $214.8K | PVC泡沫板、苯乙烯塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chevyos Private Ltd. | 印度 | 2 | $967 | 柚木结构材、塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | PVC泡沫板 | SD Co., Ltd. | 韩国 | $220 |
| 2023-11-03 | PVC泡沫板 | SD Co., Ltd. | 韩国 | $775 |
| 2023-11-03 | PVC泡沫板 | SD Co., Ltd. | 韩国 | $220 |
| 2023-11-03 | PVC泡沫板 | SD Co., Ltd. | 韩国 | $252 |
| 2023-11-03 | PVC泡沫板 | SD Co., Ltd. | 韩国 | $210 |
| 2023-11-03 | PVC泡沫板 | SD Co., Ltd. | 韩国 | $630 |
| 2023-11-03 | PVC泡沫板 | SD Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2023-11-03 | PVC单丝棒材 | SD Co., Ltd. | 韩国 | $8.4K |
| 2023-11-03 | 苯乙烯塑料 | SD Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2023-11-03 | PVC泡沫板 | SD Co., Ltd. | 韩国 | $144 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-08 | 塑料建材 | CHEVYOS PRIVATE LTD | 印度 | $196 |
| 2025-11-08 | 塑料建材 | CHEVYOS PRIVATE LTD | 印度 | $185 |
| 2025-11-08 | 塑料建材 | CHEVYOS PRIVATE LTD | 印度 | $191 |
| 2025-10-15 | 塑料建材 | CHEVYOS PRIVATE LTD | 印度 | $132 |
| 2025-10-15 | 塑料建材 | CHEVYOS PRIVATE LTD | 印度 | $136 |
| 2025-10-15 | 塑料建材 | CHEVYOS PRIVATE LTD | 印度 | $128 |