Timico Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 190 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TIMICO
1
进口笔数
190
出口笔数
$9.5K
进口金额
$394.4K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-25
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001245056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN925GPX3 |
| 成立日期 | 2021-12-30 |
| 联系地址 | KCN Đông Quế Sơn, Thị trấn Hương An, Huyện Quế Sơn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TIMICO |
| 企业英文名称 | TIMICO GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | KCN Đông Quế Sơn, Xã Xuân Phú, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84903506748 |
| 邮箱 | info@timicogroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 908亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 174 | $320.1K |
| 中国 | 10 | $44.7K |
| 老挝 | 4 | $28.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RIVER SP SAS | 法国 | 1 | $9.5K | 漂白牛皮纸板、多层涂布纸板 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 126 | $216.8K | 印刷标签、婴儿棉针织品 |
| XDD TEXTILE COMPANY LTD | 越南 | 20 | $58.5K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| Jiangsu Guotai Guomian Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $44.7K | 化纤女式大衣、人造纤维絮胎 |
| DPH International Joint Stock Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $28.3K | 非瓦楞折叠盒、塑料封口件 |
| Shin Chang Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.4K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Relats Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $13.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Tokyo Keiki Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.1K | 其他钢铁制品、阀门零件 |
| Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.6K | 加工牛马皮革、高强力机织物 |
| Cong Ty TNHH MTV SX Ke Kho Hang BHD Vietnam | 马来西亚 | 4 | $2.6K | 氩气、其他液化石油气 |
| BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 马来西亚 | 4 | $2.3K | 热轧钢窄带、氩气 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 多层涂布纸板 | RIVER SP SAS | 中国 | $9.5K |
出口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 非瓦楞折叠盒 | DPH International Joint Stock Co., Ltd. | 老挝 | $2.3K |
| 2026-06-24 | 瓦楞纸箱 | Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | $474 |
| 2026-06-23 | 瓦楞纸箱 | Yuri ABC Danang Co., Ltd. | — | $474 |
| 2026-06-19 | 瓦楞纸板 | BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 越南 | $156 |
| 2026-06-19 | 瓦楞纸板 | BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 越南 | $205 |
| 2026-06-19 | 瓦楞纸板 | BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-06-19 | 瓦楞纸板 | BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 越南 | $226 |
| 2026-06-19 | 瓦楞纸板 | BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-06-16 | 瓦楞纸板 | Cong Ty TNHH MTV SX Ke Kho Hang BHD Vietnam | 越南 | $226 |
| 2026-06-16 | 瓦楞纸板 | Cong Ty TNHH MTV SX Ke Kho Hang BHD Vietnam | 越南 | $191 |