Shin Chang Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 794 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH MTV Shin Chang Vina

794
进口笔数
326
出口笔数
$41.16M
进口金额
$48.93M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
52
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.92M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $499.5K · 4 笔出口 $498.0K · 2 笔2023-09进口 $600.8K · 19 笔出口 $1.07M · 5 笔2023-10进口 $1.32M · 17 笔出口 $1.26M · 5 笔2023-11进口 $1.24M · 24 笔出口 $1.42M · 9 笔2023-12进口 $1.25M · 26 笔出口 $1.38M · 8 笔2024-01进口 $1.35M · 25 笔出口 $1.47M · 9 笔2024-02进口 $668.6K · 17 笔出口 $771.6K · 5 笔2024-03进口 $962.6K · 17 笔出口 $1.51M · 13 笔2024-04进口 $1.21M · 23 笔出口 $1.16M · 9 笔2024-05进口 $1.12M · 26 笔出口 $1.40M · 11 笔2024-06进口 $1.13M · 17 笔出口 $1.23M · 13 笔2024-07进口 $1.07M · 24 笔出口 $1.15M · 10 笔2024-08进口 $516.5K · 22 笔出口 $1.23M · 11 笔2024-09进口 $1.06M · 22 笔出口 $1.10M · 8 笔2024-10进口 $944.4K · 16 笔出口 $1.06M · 9 笔2024-11进口 $835.8K · 16 笔出口 $1.23M · 11 笔2024-12进口 $774.0K · 25 笔出口 $967.2K · 7 笔2025-01进口 $1.31M · 26 笔出口 $705.5K · 7 笔2025-02进口 $949.6K · 15 笔出口 $1.18M · 9 笔2025-03进口 $1.01M · 22 笔出口 $1.21M · 8 笔2025-04进口 $827.2K · 17 笔出口 $1.51M · 12 笔2025-05进口 $1.01M · 17 笔出口 $1.09M · 7 笔2025-06进口 $820.7K · 25 笔出口 $1.07M · 11 笔2025-07进口 $966.8K · 26 笔出口 $1.33M · 9 笔2025-08进口 $788.5K · 23 笔出口 $1.45M · 9 笔2025-09进口 $1.26M · 23 笔出口 $976.3K · 5 笔2025-10进口 $824.9K · 18 笔出口 $1.54M · 9 笔2025-11进口 $1.92M · 25 笔出口 $988.0K · 5 笔2025-12进口 $1.19M · 23 笔出口 $1.41M · 9 笔2026-01进口 $741.3K · 18 笔出口 $953.8K · 9 笔2026-02进口 $1.19M · 23 笔出口 $683.3K · 4 笔2026-03进口 $808.2K · 21 笔出口 $1.30M · 10 笔2026-04进口 $1.01M · 17 笔出口 $1.13M · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $499.5K · 4 笔出口 $498.0K · 2 笔2023-09进口 $600.8K · 19 笔出口 $1.07M · 5 笔2023-10进口 $1.32M · 17 笔出口 $1.26M · 5 笔2023-11进口 $1.24M · 24 笔出口 $1.42M · 9 笔2023-12进口 $1.25M · 26 笔出口 $1.38M · 8 笔2024-01进口 $1.35M · 25 笔出口 $1.47M · 9 笔2024-02进口 $668.6K · 17 笔出口 $771.6K · 5 笔2024-03进口 $962.6K · 17 笔出口 $1.51M · 13 笔2024-04进口 $1.21M · 23 笔出口 $1.16M · 9 笔2024-05进口 $1.12M · 26 笔出口 $1.40M · 11 笔2024-06进口 $1.13M · 17 笔出口 $1.23M · 13 笔2024-07进口 $1.07M · 24 笔出口 $1.15M · 10 笔2024-08进口 $516.5K · 22 笔出口 $1.23M · 11 笔2024-09进口 $1.06M · 22 笔出口 $1.10M · 8 笔2024-10进口 $944.4K · 16 笔出口 $1.06M · 9 笔2024-11进口 $835.8K · 16 笔出口 $1.23M · 11 笔2024-12进口 $774.0K · 25 笔出口 $967.2K · 7 笔2025-01进口 $1.31M · 26 笔出口 $705.5K · 7 笔2025-02进口 $949.6K · 15 笔出口 $1.18M · 9 笔2025-03进口 $1.01M · 22 笔出口 $1.21M · 8 笔2025-04进口 $827.2K · 17 笔出口 $1.51M · 12 笔2025-05进口 $1.01M · 17 笔出口 $1.09M · 7 笔2025-06进口 $820.7K · 25 笔出口 $1.07M · 11 笔2025-07进口 $966.8K · 26 笔出口 $1.33M · 9 笔2025-08进口 $788.5K · 23 笔出口 $1.45M · 9 笔2025-09进口 $1.26M · 23 笔出口 $976.3K · 5 笔2025-10进口 $824.9K · 18 笔出口 $1.54M · 9 笔2025-11进口 $1.92M · 25 笔出口 $988.0K · 5 笔2025-12进口 $1.19M · 23 笔出口 $1.41M · 9 笔2026-01进口 $741.3K · 18 笔出口 $953.8K · 9 笔2026-02进口 $1.19M · 23 笔出口 $683.3K · 4 笔2026-03进口 $808.2K · 21 笔出口 $1.30M · 10 笔2026-04进口 $1.01M · 17 笔出口 $1.13M · 8 笔

工商档案

企业注册号4001034376
企查查编码QVNB7UVSDA
成立日期2015-06-25
联系地址Lô số B4-2, Khu công nghiệp Thuận Yên, Phường Hòa Thuận, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV SHIN CHANG VINA
企业英文名称SHIN CHANG VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số B4-2, Khu công nghiệp Thuận Yên, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng
经营范围(Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó) Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842356250228
邮箱shinchangvina@gmail.com
传真+842356250300
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本108亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
390210聚丙烯聚合物
390330ABS共聚物
401490硫化橡胶医疗用品
481920非瓦楞折叠盒
481910瓦楞纸箱
392010乙烯聚合物塑料
382481含环氧乙烷化学品
481190其他涂布纸
391740塑料管件

出口

HS 编码产品
901831注射器
901839医用导管
901832外科缝合针
392350塑料封口件
731100钢制气罐
392690其他塑料制品
730640不锈钢焊管
848071橡塑模具
391590其他塑料废料
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国266$21.79M
越南230$10.11M
中国271$8.81M
中国台湾15$316.0K
美国15$83.4K
泰国3$25.5K
德国3$13.1K
意大利1$6.0K
马来西亚3$2.1K
印度1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国305$48.32M
中国15$592.6K
越南6$18.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin Chang Medical Co., Ltd.韩国253$20.93M其他塑料制品、硫化橡胶医疗用品
Hyosung Vina Chemicals Co., Ltd.越南98$8.69M聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Yiwu Global Express Trading Co., Ltd.中国70$2.63M非瓦楞折叠盒、其他塑料制品
Changzhou Yinjie Packaging Co., Ltd.中国40$1.75M乙烯聚合物塑料、其他涂布纸
Anhui Harmory Medical Packaging Material Co., Ltd.中国26$1.26M聚丙烯塑料、蜡涂布纸板
Yiwu Huayi Trading Co., Ltd.中国40$1.15M初级形态聚氯乙烯、其他芳香多元酸
Zhejiang INI Medical Devices Co., Ltd.中国17$863.3K注射器、外科缝合针
Hong Dao Chu Lai Joint Stock Co.越南67$816.5K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Changzhou Yongying Chem Co., Ltd.中国16$616.1K钢制气罐、含环氧乙烷化学品
Cryotech Vietnam Joint Stock Co.越南36$448.9K钢制气罐、含环氧乙烷化学品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin Chang Medical Co., Ltd.韩国289$48.07M注射器、医用导管
Changzhou Yongying Chemical Co., Ltd.中国9$500.0K钢制气罐
Yushin Industry Co., Ltd.韩国16$248.1K不锈钢焊管
Changzhou Yongying Chem Co., Ltd.中国1$50.0K钢制气罐
Yiwu Global Express Trading Co., Ltd.中国2$32.8K其他功能机器、医用导管
Phu Minh Vina Environment Co., Ltd.越南2$6.3K其他塑料废料、其他纸废料
Green Earth Environmental Technology Joint Stock Company越南2$5.5K未漂牛皮纸废料、其他塑料废料
Yiwu Huayi Trading Co., Ltd.中国1$5.0K塑料管件
Yiwu Global Express Trading Co., Ltd.中国1$4.8K塑料管件
Green Industrial Environment Co.越南1$3.9K其他塑料废料

近期贸易明细

进口(共 794)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28瓦楞纸箱HONG DAO CHU LAI JOINT STOCK CO LTD越南$1.6K
2026-04-28瓦楞纸箱HONG DAO CHU LAI JOINT STOCK CO LTD越南$553
2026-04-28金属加工机刀YIWU GLOBAL EXPRESS TRADING CO LTD中国$2.3K
2026-04-28瓦楞纸箱HONG DAO CHU LAI JOINT STOCK CO LTD越南$104
2026-04-28瓦楞纸箱HONG DAO CHU LAI JOINT STOCK CO LTD越南$188
2026-04-28瓦楞纸箱HONG DAO CHU LAI JOINT STOCK CO LTD越南$553
2026-04-28瓦楞纸箱HONG DAO CHU LAI JOINT STOCK CO LTD越南$2.4K
2026-04-28瓦楞纸箱HONG DAO CHU LAI JOINT STOCK CO LTD越南$710
2026-04-28瓦楞纸箱HONG DAO CHU LAI JOINT STOCK CO LTD越南$89
2026-04-28其他纸及纸板HONG DAO CHU LAI JOINT STOCK CO LTD越南$96

出口(共 326)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24注射器Shin Chang Medical Co., Ltd.韩国$29.6K
2026-04-24医用导管Shin Chang Medical Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-04-24医用导管Shin Chang Medical Co., Ltd.韩国$625
2026-04-24医用导管Shin Chang Medical Co., Ltd.韩国$881
2026-04-24医用导管Shin Chang Medical Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-04-24医用导管Shin Chang Medical Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-04-24医用导管Shin Chang Medical Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-04-24医用导管Shin Chang Medical Co., Ltd.韩国$17.8K
2026-04-24医用导管Shin Chang Medical Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-04-24医用导管Shin Chang Medical Co., Ltd.韩国$19.8K

相关企业 · 同类产品

Shin Chang Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →