Shin Chang Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 794 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH MTV Shin Chang Vina
794
进口笔数
326
出口笔数
$41.16M
进口金额
$48.93M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
52
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001034376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7UVSDA |
| 成立日期 | 2015-06-25 |
| 联系地址 | Lô số B4-2, Khu công nghiệp Thuận Yên, Phường Hòa Thuận, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SHIN CHANG VINA |
| 企业英文名称 | SHIN CHANG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số B4-2, Khu công nghiệp Thuận Yên, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó) Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842356250228 |
| 邮箱 | shinchangvina@gmail.com |
| 传真 | +842356250300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 108亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 382481 | 含环氧乙烷化学品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901831 | 注射器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 266 | $21.79M |
| 越南 | 230 | $10.11M |
| 中国 | 271 | $8.81M |
| 中国台湾 | 15 | $316.0K |
| 美国 | 15 | $83.4K |
| 泰国 | 3 | $25.5K |
| 德国 | 3 | $13.1K |
| 意大利 | 1 | $6.0K |
| 马来西亚 | 3 | $2.1K |
| 印度 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 305 | $48.32M |
| 中国 | 15 | $592.6K |
| 越南 | 6 | $18.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin Chang Medical Co., Ltd. | 韩国 | 253 | $20.93M | 其他塑料制品、硫化橡胶医疗用品 |
| Hyosung Vina Chemicals Co., Ltd. | 越南 | 98 | $8.69M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Yiwu Global Express Trading Co., Ltd. | 中国 | 70 | $2.63M | 非瓦楞折叠盒、其他塑料制品 |
| Changzhou Yinjie Packaging Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.75M | 乙烯聚合物塑料、其他涂布纸 |
| Anhui Harmory Medical Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.26M | 聚丙烯塑料、蜡涂布纸板 |
| Yiwu Huayi Trading Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.15M | 初级形态聚氯乙烯、其他芳香多元酸 |
| Zhejiang INI Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 17 | $863.3K | 注射器、外科缝合针 |
| Hong Dao Chu Lai Joint Stock Co. | 越南 | 67 | $816.5K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Changzhou Yongying Chem Co., Ltd. | 中国 | 16 | $616.1K | 钢制气罐、含环氧乙烷化学品 |
| Cryotech Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 36 | $448.9K | 钢制气罐、含环氧乙烷化学品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin Chang Medical Co., Ltd. | 韩国 | 289 | $48.07M | 注射器、医用导管 |
| Changzhou Yongying Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $500.0K | 钢制气罐 |
| Yushin Industry Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $248.1K | 不锈钢焊管 |
| Changzhou Yongying Chem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.0K | 钢制气罐 |
| Yiwu Global Express Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.8K | 其他功能机器、医用导管 |
| Phu Minh Vina Environment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.3K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Green Earth Environmental Technology Joint Stock Company | 越南 | 2 | $5.5K | 未漂牛皮纸废料、其他塑料废料 |
| Yiwu Huayi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 塑料管件 |
| Yiwu Global Express Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 塑料管件 |
| Green Industrial Environment Co. | 越南 | 1 | $3.9K | 其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 794)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | HONG DAO CHU LAI JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | HONG DAO CHU LAI JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $553 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | YIWU GLOBAL EXPRESS TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | HONG DAO CHU LAI JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | HONG DAO CHU LAI JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | HONG DAO CHU LAI JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $553 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | HONG DAO CHU LAI JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | HONG DAO CHU LAI JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $710 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | HONG DAO CHU LAI JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-04-28 | 其他纸及纸板 | HONG DAO CHU LAI JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $96 |
出口(共 326)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 注射器 | Shin Chang Medical Co., Ltd. | 韩国 | $29.6K |
| 2026-04-24 | 医用导管 | Shin Chang Medical Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 医用导管 | Shin Chang Medical Co., Ltd. | 韩国 | $625 |
| 2026-04-24 | 医用导管 | Shin Chang Medical Co., Ltd. | 韩国 | $881 |
| 2026-04-24 | 医用导管 | Shin Chang Medical Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 医用导管 | Shin Chang Medical Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 医用导管 | Shin Chang Medical Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 医用导管 | Shin Chang Medical Co., Ltd. | 韩国 | $17.8K |
| 2026-04-24 | 医用导管 | Shin Chang Medical Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 医用导管 | Shin Chang Medical Co., Ltd. | 韩国 | $19.8K |