Hong Dao Chu Lai Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Hồng Đào Chu Lai
0
进口笔数
154
出口笔数
$0
进口金额
$1.69M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000405927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKMA9R34 |
| 成立日期 | 2004-11-19 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Tam Hiệp, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP HỒNG ĐÀO CHU LAI |
| 企业英文名称 | HONG DAO - CHU LAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Tam Hiệp, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7912 - Điều hành tua du lịch 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842353565108 |
| 邮箱 | ketoan@hongdaochulai.com.vn |
| 传真 | +842353565709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,199.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 154 | $1.69M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin Chang Vina Co., Ltd. | 越南 | 74 | $850.5K | 其他纸及纸板、瓦楞纸箱 |
| Shin Chang Vina Co., Ltd. | 越南 | 67 | $816.5K | 其他塑料制品、聚丙烯聚合物 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 13 | $24.7K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
近期贸易明细
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH MTV SHIN CHANG VINA | 越南 | $188 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH MTV SHIN CHANG VINA | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH MTV SHIN CHANG VINA | 越南 | $89 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH MTV SHIN CHANG VINA | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH MTV SHIN CHANG VINA | 越南 | $553 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH MTV SHIN CHANG VINA | 越南 | $409 |
| 2026-04-28 | 其他纸及纸板 | CONG TY TNHH MTV SHIN CHANG VINA | 越南 | $96 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH MTV SHIN CHANG VINA | 越南 | $194 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH MTV SHIN CHANG VINA | 越南 | $710 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH MTV SHIN CHANG VINA | 越南 | $922 |