Hong Thai Logo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGO HồNG THáI
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$47.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318151307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XHVHAV |
| 成立日期 | 2023-11-08 |
| 联系地址 | 169/8 Gia Phú, Phường 01, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGO HỒNG THÁI |
| 企业英文名称 | LOGO HONG THAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 169/8 Gia Phú, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0908727261 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $43.5K |
| 缅甸 | 2 | $2.3K |
| 韩国 | 3 | $1.4K |
| 中国香港 | 1 | $460 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7ab576d0546b8f7771acba9079cdf6fe | 3 | $14.6K | ||
| Pungkook Corp. | 越南 | 8 | $8.8K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Duc Bon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.9K | 贱金属配件、印刷标签 |
| Bags Connection Korea | 韩国 | 1 | $5.2K | 其他绳缆、装饰流苏 |
| Delphi Industry Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.3K | 聚氨酯泡沫塑料、金属钩环 |
| Newrich Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| Pungkook Corp. | 缅甸 | 2 | $2.3K | 拉链零件、金属钩环 |
| ASG International Corp. | 韩国 | 1 | $828 | 其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线 |
| 52c1293172c80998bbae1871dc732a76 | 2 | $620 | ||
| Hung Way Co., Ltd. | 越南 | 4 | $542 | 非织造标签、未印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 塑料衣着附件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON | 越南 | $528 |
| 2026-04-23 | 塑料衣着附件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON | 越南 | $54 |
| 2026-04-23 | 塑料衣着附件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON | 越南 | $383 |
| 2026-04-23 | 塑料衣着附件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON | 越南 | $33 |
| 2026-04-16 | 塑料衣着附件 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $828 |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | Pungkook Corp | 韩国 | $195 |
| 2026-03-26 | 塑料衣着附件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON | 越南 | $54 |
| 2026-03-26 | 塑料衣着附件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON | 越南 | $529 |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | Pungkook Corp | 韩国 | $1 |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | Pungkook Corp | 韩国 | $425 |