Vinali Eco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他钢铁废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINALI - ECO
69
进口笔数
0
出口笔数
$551.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000897910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND981EDT |
| 成立日期 | 2023-09-12 |
| 联系地址 | Thôn Trại Đát, Xã Tân Thanh, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINALI - ECO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và trừ các ngành nghề nhà nước cấm kinh doanh 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | 0969336888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $515.6K |
| 韩国 | 33 | $8.7K |
| 中国 | 7 | $375 |
| 德国 | 2 | $49 |
| 中国台湾 | 1 | $30 |
| 日本 | 1 | $7 |
| 新加坡 | 1 | $7 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 34 | $471.5K | 通信设备零件、其他钢铁制品 |
| Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57.4K | 通信设备零件、未装配光学元件 |
| Noble Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.2K | 可变电阻器、钢铁废料 |
| 3a1815828ca9b218c90f2607ae05cbfd | 33 | $9.1K | ||
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $260 | 通信设备零件、电视/数码相机 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他纸废料 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-20 | 燃料木材废料 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | — | $134 |
| 2026-04-20 | 燃料木材废料 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | — | $134 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁废料 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $11.7K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁废料 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $11.7K |
| 2026-04-20 | 其他纸废料 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-19 | 其他塑料废料 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | — | $299 |
| 2026-04-19 | 其他塑料废料 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | — | $299 |
| 2026-04-10 | 其他纸废料 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | — | $2.9K |
| 2026-04-10 | 其他纸废料 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | — | $2.9K |