Seagull Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SEAGULL

26
进口笔数
34
出口笔数
$386.7K
进口金额
$1.55M
出口金额
2025-11-25
最近进口
2026-07-22
最近出口
2
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $284.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.1K · 1 笔出口 $45.1K · 1 笔2024-06进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.1K · 5 笔2024-12进口 $12.1K · 1 笔出口 $36.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 3 笔2025-02进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 1 笔2025-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $39.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 2 笔2025-06进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.8K · 1 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.3K · 1 笔出口 $38.8K · 1 笔2025-11进口 $12.1K · 1 笔出口 $82.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $165.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $284.5K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.1K · 1 笔出口 $45.1K · 1 笔2024-06进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.1K · 5 笔2024-12进口 $12.1K · 1 笔出口 $36.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 3 笔2025-02进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 1 笔2025-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $39.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 2 笔2025-06进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.8K · 1 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.3K · 1 笔出口 $38.8K · 1 笔2025-11进口 $12.1K · 1 笔出口 $82.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $165.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $284.5K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号3401123244
企查查编码QVNMHF9AP8
成立日期2016-03-11
联系地址08 Nguyễn Trãi, Phường Bình Hưng, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SEAGULL
企业英文名称SEAGULL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址08 Nguyễn Trãi, Phường Phan Thiết, Lâm Đồng
经营范围Không kinh doanh quán bar có sử dụng nhạc mạnh, độ ồn vượt quá quy định, karaoke và vũ trường) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 7310 - Quảng cáo
电话+84903001081
邮箱dung@seagull.vn
官网www.seagull.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482369纸制餐具

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
210310酱油
392390其他塑料包装制品
490890非玻璃化转印纸
250100盐及氯化钠
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒
48194040厘米以下纸袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$386.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国27$1.24M
越南10$315.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanegabo Co., Ltd.越南14$210.4K纸制餐具、其他纸废料
Kanematsu Vina Co., Ltd.越南12$176.3K纸制餐具、其他造纸机械

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lee Bros Foodservice Inc.美国15$960.3K其他食品制剂、瓦楞纸箱
C & T PRODUCE WHOLESALE INC美国6$197.1K其他食品制剂、制备面食
C & T Produce Wholesale, Inc.越南3$95.8K其他食品制剂、混合调味料
Lee Bros Foodservice Inc.越南3$79.3K碾磨大米、其他食品制剂
NEW BCN TRADING, INC.越南2$78.2K葡萄柚和柚子、其他鲜果
World Foods Ins越南2$61.9K混合调味料、糙米
World Foods Ins美国4$44.1K混合调味料、其他塑料包装制品
NEW BCN TRADING INC.美国2$36.2K制备面食、葡萄柚和柚子

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-25纸制餐具Kanegabo Co., Ltd.越南$1.2K
2025-11-25纸制餐具Kanegabo Co., Ltd.越南$10.9K
2025-10-18纸制餐具Kanegabo Co., Ltd.越南$3.3K
2025-10-18纸制餐具Kanegabo Co., Ltd.越南$782
2025-10-18纸制餐具Kanegabo Co., Ltd.越南$6.9K
2025-10-18纸制餐具Kanegabo Co., Ltd.越南$3.1K
2025-10-18纸制餐具Kanegabo Co., Ltd.越南$4.2K
2025-07-20纸制餐具Kanegabo Co., Ltd.越南$10.2K
2025-07-20纸制餐具Kanegabo Co., Ltd.越南$2.6K
2025-06-15纸制餐具Kanegabo Co., Ltd.越南$1.2K

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22混合调味料C & T PRODUCE WHOLESALE INC美国$37.4K
2026-06-23混合调味料Lee Bros Foodservice Inc.美国$18.9K
2026-06-23混合调味料Lee Bros Foodservice Inc.美国$8.8K
2026-06-23酱油Lee Bros Foodservice Inc.美国$1.8K
2026-06-23混合调味料Lee Bros Foodservice Inc.美国$4.8K
2026-06-23混合调味料Lee Bros Foodservice Inc.美国$17.8K
2026-06-23混合调味料Lee Bros Foodservice Inc.美国$1.6K
2026-06-23酱油Lee Bros Foodservice Inc.美国$4.1K
2026-06-23混合调味料Lee Bros Foodservice Inc.美国$1.2K
2026-06-23混合调味料Lee Bros Foodservice Inc.美国$3.6K

相关企业 · 同类产品

Seagull Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →