Seagull Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEAGULL
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$1.07M
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401123244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHF9AP8 |
| 成立日期 | 2016-03-11 |
| 联系地址 | 08 Nguyễn Trãi, Phường Bình Hưng, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEAGULL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 08 Nguyễn Trãi, Phường Phan Thiết, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Không kinh doanh quán bar có sử dụng nhạc mạnh, độ ồn vượt quá quy định, karaoke và vũ trường) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84903001081 |
| 邮箱 | dung@seagull.vn |
| 官网 | www.seagull.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210310 | 酱油 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $752.0K |
| 越南 | 10 | $315.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Bros Foodservice Inc. | 美国 | 6 | $285.0K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
| Lee Bros Foodservice Inc. | 美国 | 4 | $264.4K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
| C & T PRODUCE WHOLESALE INC | 美国 | 4 | $122.4K | 其他食品制剂、制备面食 |
| C & T Produce Wholesale, Inc. | 越南 | 3 | $95.8K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Lee Bros Foodservice Inc. | 越南 | 3 | $79.3K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| NEW BCN TRADING, INC. | 越南 | 2 | $78.2K | 葡萄柚和柚子、其他鲜果 |
| World Foods Ins | 越南 | 2 | $61.9K | 混合调味料、糙米 |
| World Foods Ins | 美国 | 4 | $44.1K | 混合调味料、其他塑料包装制品 |
| NEW BCN TRADING INC. | 美国 | 2 | $36.2K | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 混合调味料 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $5.2K |
| 2026-04-02 | 混合调味料 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $16.6K |
| 2026-04-02 | 酱油 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 混合调味料 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $800 |
| 2026-04-02 | 混合调味料 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $10.8K |
| 2026-04-02 | 混合调味料 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $30.1K |
| 2026-04-02 | 混合调味料 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 混合调味料 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $4.1K |
| 2026-03-31 | 混合调味料 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $82.9K |
| 2026-03-18 | 混合调味料 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $82.9K |