Thanh Kieu Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 女式化纤套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC THàNH KIềU
80
进口笔数
202
出口笔数
$6.33M
进口金额
$9.46M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-26
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300622250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXM61Q9T |
| 成立日期 | 2010-08-23 |
| 联系地址 | 40/TNg, ấp Thạnh Nghĩa, Xã Bảo Thạnh, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC THÀNH KIỀU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40/TNg, ấp Thạnh Nghĩa, Xã Bảo Thạnh, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 邮箱 | vietgarment@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620423 | 女式化纤套装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620323 | 男式化纤套装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621490 | 非针织围巾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $6.15M |
| 韩国 | 1 | $175.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 182 | $9.10M |
| 越南 | 14 | $225.7K |
| 新加坡 | 2 | $78.6K |
| 美国 | 4 | $59.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Aina Textile Co., Ltd. | 中国 | 45 | $3.45M | 聚酯短纤织物、包覆橡胶绳 |
| Shaoxing Sunzone Textile Co., Ltd. | 中国 | 34 | $2.70M | 聚酯短纤织物、包覆橡胶绳 |
| Awesome Glory Empire Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $175.8K | 聚酯短纤织物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Awesome Glory Empire Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 158 | $8.39M | 女式化纤套装、女式化纤衬衫 |
| Atma Holding Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 33 | $692.3K | 女式化纤套装、化纤连衣裙 |
| CK CEMERLANG MAJU TRADING | 马来西亚 | 5 | $239.3K | 非棉内裤、其他纺织衬衫 |
| Haji Abdullah & Sons Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $78.6K | 女式化纤套装 |
| N D Costumes | 美国 | 4 | $59.4K | 其他娱乐用品 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 聚酯短纤织物 | SHAOXING AINA TEXTILE CO LTD | 中国 | $37.7K |
| 2026-04-25 | 聚酯短纤织物 | SHAOXING AINA TEXTILE CO LTD | 中国 | $37.7K |
| 2026-04-14 | 聚酯短纤织物 | SHAOXING AINA TEXTILE CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-14 | 聚酯短纤织物 | SHAOXING AINA TEXTILE CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-03-20 | 聚酯短纤织物 | SHAOXING AINA TEXTILE CO LTD | 中国 | $41.4K |
| 2026-02-24 | 聚酯短纤织物 | SHAOXING AINA TEXTILE CO LTD | 中国 | $67.1K |
| 2026-02-05 | 聚酯短纤织物 | SHAOXING AINA TEXTILE CO LTD | 中国 | $91.6K |
| 2026-01-22 | 聚酯短纤织物 | SHAOXING AINA TEXTILE CO LTD | 中国 | $91.3K |
| 2026-01-08 | 聚酯短纤织物 | SHAOXING AINA TEXTILE CO LTD | 中国 | $70.0K |
| 2025-12-27 | 聚酯短纤织物 | SHAOXING AINA TEXTILE CO LTD | 中国 | $73.4K |
出口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 女式化纤套装 | Atma Holding Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $19.0K |
| 2026-04-06 | 女式化纤套装 | Atma Holding Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $15.6K |
| 2026-04-06 | 女式化纤套装 | Atma Holding Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.9K |
| 2026-04-02 | 女式化纤套装 | Atma Holding Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $39.2K |
| 2026-03-30 | 女式化纤套装 | Atma Holding Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $31.3K |
| 2026-03-20 | 女式化纤套装 | Atma Holding Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $56.6K |
| 2026-03-20 | 女式化纤套装 | Atma Holding Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.1K |
| 2026-03-11 | 女式化纤套装 | Atma Holding Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $21.4K |
| 2026-03-09 | 化纤连衣裙 | Atma Holding Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $7.3K |
| 2026-03-09 | 女式化纤套装 | Atma Holding Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $20.7K |