Ngoc Minh Mold Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí KHUôN MẫU NGọC MINH
15
进口笔数
0
出口笔数
$78.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703015252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17NH6H4 |
| 成立日期 | 2021-11-18 |
| 联系地址 | 17/6A, Kp. Tân Phước, đường Bùi Thị Xuân, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KHUÔN MẪU NGỌC MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84327829087 |
| 邮箱 | cokhikhuonmaungocminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $78.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Zhenyao Mould Co., Ltd. | 中国 | 14 | $76.4K | 非注塑模具、其他橡塑机械 |
| Dalian Victory Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 阀门龙头、减压阀 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 非注塑模具 | QINGDAO ZHENYAO MOULD CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-01-22 | 非注塑模具 | QINGDAO ZHENYAO MOULD CO.,LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-08-26 | 非注塑模具 | QINGDAO ZHENYAO MOULD CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-26 | 非注塑模具 | QINGDAO ZHENYAO MOULD CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-12 | 非注塑模具 | QINGDAO ZHENYAO MOULD CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-12 | 非注塑模具 | QINGDAO ZHENYAO MOULD CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-25 | 非注塑模具 | QINGDAO ZHENYAO MOULD CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-07-25 | 非注塑模具 | QINGDAO ZHENYAO MOULD CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-05 | 非注塑模具 | QINGDAO ZHENYAO MOULD CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-05 | 非注塑模具 | QINGDAO ZHENYAO MOULD CO.,LTD | 中国 | $1.2K |