Long Khanh Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他玻璃纤维织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI LONG KHáNH
5
进口笔数
0
出口笔数
$74.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107730055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWD8XSHR |
| 成立日期 | 2017-02-21 |
| 联系地址 | Liền kề 281 DV6, khu B, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI LONG KHÁNH |
| 企业英文名称 | LONG KHANH TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Liền kề 281 DV6, khu B, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84964746755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 701913 | 玻璃纤维及纱线 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $74.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Changshu Jiangnan Glass Fiber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.2K | 其他玻璃纤维织物、其他玻璃纤维 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 其他玻璃纤维织物 | CHANGSHU JIANGNAN GLASS FIBER CO.,LTD. | 中国 | $6.3K |
| 2024-08-05 | 其他玻璃纤维织物 | CHANGSHU JIANGNAN GLASS FIBER CO.,LTD. | 中国 | $12.8K |
| 2024-08-05 | 玻璃纤维及纱线 | CHANGSHU JIANGNAN GLASS FIBER CO.,LTD. | 中国 | $72 |
| 2024-07-16 | 非农用喷雾器具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-07-16 | 阀门龙头 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $700 |
| 2024-07-16 | 非农用喷雾器具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $945 |
| 2024-07-16 | 非农用喷雾器具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $784 |
| 2024-07-16 | 非农用喷雾器具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $945 |
| 2024-07-16 | 非农用喷雾器具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $735 |
| 2024-07-16 | 阀门龙头 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $280 |