BEIJING CONSTRUCTION & MECHANICAL MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và Cơ ĐIệN KINH BắC
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$17.1K
出口金额
—
最近进口
2024-04-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301166355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2M6WWFF |
| 成立日期 | 2021-02-02 |
| 联系地址 | Lô 62N22 Khu Đô Thị Hudland, Đường Bình Than, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CƠ ĐIỆN KINH BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 62N22 Khu Đô Thị Hudland, Đường Bình Than, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | 0963771089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853530 | 高压开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $17.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $11.4K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| MEGAELEC CO LTD | 越南 | 1 | $5.2K | 非泡沫塑料片、其他化学制剂 |
| CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | 1 | $470 | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 高压控制板 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2024-04-11 | 高压开关 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-07-20 | 塑料管件 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $9 |
| 2023-07-20 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $341 |
| 2023-07-20 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $51 |
| 2023-07-20 | 塑料管件 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $5 |
| 2023-07-19 | 胶粘填料 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $64 |
| 2023-03-13 | 硬质PVC管 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $720 |
| 2023-03-13 | 钢铁门窗 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $290 |
| 2023-03-13 | 泵及压缩机零件 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $213 |