Nhat Tang Electrical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN NHấT TăNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$63.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201966065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42P49S0 |
| 成立日期 | 2019-05-23 |
| 联系地址 | Số 14/12/666 Thiên Lôi, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN NHẤT TĂNG |
| 企业英文名称 | NHAT TANG ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14/12/666 Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84823332068 |
| 邮箱 | diennhattang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 910591 | 电动钟 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $58.6K |
| 英国 | 1 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yuehang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.9K | 非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件 |
| KDS Instrument (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.7K | 电测仪表、电表 |
| Guangzhou Guangzining Ship Diesel Engine Fittings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 柴油机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Codar (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.4K | 其他自动控制仪、微波磁控管 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 电测仪表 | KDS INSTRUMENT (KUNSHAN) CO., LTD | 中国 | $195 |
| 2025-05-15 | 电测仪表 | KDS INSTRUMENT (KUNSHAN) CO., LTD | 中国 | $280 |
| 2025-05-15 | 电测仪表 | KDS INSTRUMENT (KUNSHAN) CO., LTD | 中国 | $698 |
| 2025-05-15 | 电测仪表 | KDS INSTRUMENT (KUNSHAN) CO., LTD | 中国 | $240 |
| 2025-05-15 | 电测仪表 | KDS INSTRUMENT (KUNSHAN) CO., LTD | 中国 | $225 |
| 2025-05-15 | 电测仪表 | KDS INSTRUMENT (KUNSHAN) CO., LTD | 中国 | $180 |
| 2025-05-15 | 电测仪表 | KDS INSTRUMENT (KUNSHAN) CO., LTD | 中国 | $100 |
| 2025-05-15 | 电测仪表 | KDS INSTRUMENT (KUNSHAN) CO., LTD | 中国 | $180 |
| 2025-05-15 | 电测仪表 | KDS INSTRUMENT (KUNSHAN) CO., LTD | 中国 | $280 |
| 2025-05-15 | 电测仪表 | KDS INSTRUMENT (KUNSHAN) CO., LTD | 中国 | $270 |