QSS Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QSS
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$5.46M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901343551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFDBTN4P |
| 成立日期 | 2024-01-14 |
| 联系地址 | 27 Đường B, Phường 3, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QSS |
| 企业英文名称 | QSS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Đường B, Phường Tân Ninh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0906950902 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $3.35M |
| 越南 | 9 | $1.58M |
| 韩国 | 15 | $358.5K |
| 中国香港 | 4 | $150.3K |
| 马来西亚 | 2 | $26.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 16 | $2.39M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 越南 | 5 | $804.9K | 木薯淀粉、其他淀粉 |
| Anhui Light Industries International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $561.2K | 木薯淀粉、未梳棉纱 |
| Shandong Health Hainan Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $381.8K | 未梳棉纱、木薯淀粉 |
| Anhui Light Industries International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $294.1K | 未梳棉纱、木薯淀粉 |
| O2M Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $282.1K | 聚合木燃料、其他植物产品 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $188.8K | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Double Paper Product Industries Ltd. | 中国 | 4 | $150.3K | 木薯淀粉、未涂布瓦楞纸 |
| Green Peak Corp | 韩国 | 2 | $38.5K | 聚合木燃料 |
| MING ENTERPRISES | 马来西亚 | 2 | $26.6K | 聚合木燃料、饲料产品 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 聚合木燃料 | O2M CO LTD | 韩国 | $11.6K |
| 2026-04-22 | 聚合木燃料 | O2M CO LTD | 韩国 | $11.5K |
| 2026-04-01 | 聚合木燃料 | O2M CO LTD | 韩国 | $18.3K |
| 2026-03-26 | 聚合木燃料 | MING ENTERPRISES | 马来西亚 | $13.4K |
| 2026-03-25 | 其他植物产品 | O2M CO LTD | 韩国 | $27.5K |
| 2026-03-13 | 聚合木燃料 | GREEN PEAK CORP | 韩国 | $18.7K |
| 2026-03-13 | 木薯淀粉 | DOUBLE PAPER PRODUCT INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $40.4K |
| 2026-03-10 | 聚合木燃料 | MING ENTERPRISES | 马来西亚 | $13.2K |
| 2026-02-09 | 木薯淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 中国 | $149.0K |
| 2026-02-09 | 聚合木燃料 | GREEN PEAK CORP | 韩国 | $19.8K |