Loyal Investment Group Corporation
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư LOYAL
3
进口笔数
3
出口笔数
$8.6K
进口金额
$6.0K
出口金额
2023-05-25
最近进口
2023-06-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107791675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7N3CVAC |
| 成立日期 | 2017-04-04 |
| 联系地址 | Ô số 1B, tầng 5, Tòa nhà D2 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ LOYAL |
| 企业英文名称 | LOYAL INVESTMENT GROUP CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số 1B, tầng 5, Tòa nhà D2 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842432006277 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 300650 | 急救包 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 580710 | 机织标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830621 | 镀贵金属装饰品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 300650 | 急救包 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $8.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APT EVENTS SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $8.6K | 贱金属装饰品、棉针织T恤及背心 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APT EVENTS SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $6.0K | 贱金属装饰品、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-25 | 静止变流器 | APT EVENTS SDN BHD | 马来西亚 | $7 |
| 2023-05-25 | 其他印刷品 | APT EVENTS SDN BHD | 马来西亚 | $32 |
| 2023-05-25 | 打字机色带 | APT EVENTS SDN BHD | 马来西亚 | $20 |
| 2023-05-25 | 单功能打印机 | APT EVENTS SDN BHD | 马来西亚 | $50 |
| 2023-05-25 | 其他印刷品 | APT EVENTS SDN BHD | 马来西亚 | $32 |
| 2023-05-25 | 电声扩音机组 | APT EVENTS SDN BHD | 马来西亚 | $650 |
| 2023-05-25 | 其他半导体介质 | APT EVENTS SDN BHD | 马来西亚 | $210 |
| 2023-05-25 | 塑料文具 | APT EVENTS SDN BHD | 马来西亚 | $43 |
| 2023-05-25 | 其他电视摄像机 | APT EVENTS SDN BHD | 马来西亚 | $324 |
| 2023-05-25 | 镀贵金属装饰品 | APT EVENTS SDN BHD | 马来西亚 | $106 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-28 | 金属纽扣 | APT EVENTS SDN BHD | 马来西亚 | $22 |
| 2023-06-28 | 其他拷贝纸 | APT EVENTS SDN BHD | 马来西亚 | $27 |
| 2023-06-28 | 智能卡 | APT EVENTS SDN BHD | 马来西亚 | $234 |
| 2023-06-28 | 金属纽扣 | APT EVENTS SDN BHD | 马来西亚 | $45 |
| 2023-06-28 | 金属纽扣 | APT EVENTS SDN BHD | 马来西亚 | $28 |
| 2023-06-28 | 广播发射设备 | APT EVENTS SDN BHD | 马来西亚 | $120 |
| 2023-06-28 | 打字机色带 | APT EVENTS SDN BHD | 马来西亚 | $20 |
| 2023-06-28 | 其他拷贝纸 | APT EVENTS SDN BHD | 马来西亚 | $18 |
| 2023-06-28 | 其他钢铁制品 | APT EVENTS SDN BHD | 马来西亚 | $200 |
| 2023-06-28 | 金属纽扣 | APT EVENTS SDN BHD | 马来西亚 | $12 |