Niem Tin Science Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT CôNG NGHệ NIềM TIN
36
进口笔数
1
出口笔数
$243.1K
进口金额
$8.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-07-04
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312311480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18W8HRP |
| 成立日期 | 2013-06-05 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NIỀM TIN |
| 企业英文名称 | NIEM TIN SCIENCE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 19001509 |
| 邮箱 | info@niemtinjsc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 8 | $100.7K |
| 法国 | 9 | $69.3K |
| 德国 | 11 | $36.1K |
| 美国 | 8 | $14.6K |
| 日本 | 2 | $12.2K |
| 印度 | 2 | $4.7K |
| 瑞士 | 1 | $3.5K |
| 西班牙 | 1 | $853 |
| 中国台湾 | 1 | $629 |
| 波黑 | 1 | $340 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynoptic Systems Ltd | 英国 | 7 | $99.9K | 液体气体测量仪、分析仪器 |
| Datalink Instruments | 法国 | 10 | $89.9K | 液体气体测量仪、分析仪器 |
| Dr. Fodisch Umweltmesstechnik AG | 德国 | 3 | $23.4K | 气体烟雾分析仪、液体气体测量仪 |
| Sentry Equipment Corp. | 美国 | 7 | $12.5K | 阀门龙头、工业热交换器 |
| KNICK FAR EAST HOLDING LTD | 中国香港 | 1 | $8.4K | 流量压力检测零件、其他电气设备 |
| Acoem Ecotech Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $4.7K | 第90章仪器零件、光学辐射仪器 |
| AGT-PSG GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $2.4K | 塑料管、非泡沫橡胶密封件 |
| Dr. Foedisch Ag | 德国 | 2 | $1.0K | 电力控制板、60伏以下继电器 |
| AGT PSG GmbH | 德国 | 2 | $678 | 过滤净化器零件、液体气体测量仪 |
| Watersam GmbH | 德国 | 1 | $36 | 其他功能机器、真空泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Datalink Instruments | 法国 | 1 | $8.8K | 液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 玻璃纤维制品 | DR FODISCH UMWELTMESSTECHNIK AG | 德国 | $42 |
| 2026-04-24 | 玻璃纤维制品 | DR FODISCH UMWELTMESSTECHNIK AG | 德国 | $42 |
| 2026-04-23 | 组合测量仪器 | DR FODISCH UMWELTMESSTECHNIK AG | 德国 | $281 |
| 2026-04-23 | 组合测量仪器 | DR FODISCH UMWELTMESSTECHNIK AG | 德国 | $281 |
| 2026-03-26 | 其他金属锁 | WATERSAM GMBH | 德国 | $36 |
| 2026-03-06 | 减压阀 | SENTRY EQUIPMENT CORP. | 美国 | $1.1K |
| 2025-12-25 | 液体气体测量仪 | DYNOPTIC SYSTEMS LTD | 英国 | $2.7K |
| 2025-12-25 | 流量压力检测零件 | DYNOPTIC SYSTEMS LTD | 英国 | $1.6K |
| 2025-12-25 | 液体气体测量仪 | DYNOPTIC SYSTEMS LTD | 英国 | $15.4K |
| 2025-12-01 | 分析仪器 | DATALINK INSTRUMENTS | 法国 | $2.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 液体气体测量仪 | DATALINK INSTRUMENTS | 法国 | $8.8K |