General Wood Processing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 非针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & CHế BIếN Gỗ DũNG CHUNG
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$135.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601583603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNA5CH5R |
| 成立日期 | 2021-10-22 |
| 联系地址 | Xóm Quyết Tiến, Xã Phú Tiến, Huyện Định Hoá, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & CHẾ BIẾN GỖ DŨNG CHUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Quyết Tiến, Xã Trung Hội, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84973067666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 10 | $135.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Langshun (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $135.9K | 非针叶木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 非针叶木胶合板 | LANGSHUN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $12.7K |
| 2026-03-24 | 非针叶木胶合板 | LANGSHUN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $180 |
| 2025-12-22 | 非针叶木胶合板 | Langshun (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $7.9K |
| 2025-12-22 | 非针叶木胶合板 | Langshun (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $5.3K |
| 2025-08-28 | 非针叶木胶合板 | LANGSHUN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2025-08-28 | 非针叶木胶合板 | Langshun (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.8K |
| 2025-08-28 | 非针叶木胶合板 | LANGSHUN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $7.0K |
| 2025-08-28 | 非针叶木胶合板 | Langshun (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $960 |
| 2025-08-13 | 非针叶木胶合板 | LANGSHUN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5.1K |
| 2025-08-13 | 非针叶木胶合板 | Langshun (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $6.7K |