Biovagen Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Biovagen Việt Nam
- 邮箱8
60
进口笔数
0
出口笔数
$9.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106796261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84VKMBE |
| 成立日期 | 2015-03-20 |
| 联系地址 | Tầng 20, Tòa nhà ICON 4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BIOVAGEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BIOVAGEN VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất số 01, CN8 Cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84466712255 |
| 邮箱 | info@biovagen.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 38 | $8.69M |
| 波兰 | 7 | $532.5K |
| 比利时 | 8 | $499.6K |
| 加拿大 | 3 | $172.3K |
| 意大利 | 4 | $85.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BioGaia AB | 瑞典 | 46 | $9.19M | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Exim Pharma Sp. z o.o. | 波兰 | 5 | $311.9K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| d78daf3f38d39cadde3567f9d6e612eb | 2 | $220.6K | ||
| Probi AB | 瑞典 | 3 | $172.3K | 其他食品制剂 |
| AB-BIOTICS S.A. | 瑞典 | 2 | $85.8K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Cerbios-Pharma S.A. | 意大利 | 1 | $49 | 其他食品制剂 |
| Pharmanutra S.p.A. | 意大利 | 1 | $12 | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | BIOGAIA AB | 比利时 | $64.9K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | BIOGAIA AB | 比利时 | $64.9K |
| 2026-04-08 | 其他非酒精饮料 | BIOGAIA AB | 瑞典 | $331.9K |
| 2026-04-08 | 其他非酒精饮料 | BIOGAIA AB | 瑞典 | $331.9K |
| 2026-04-01 | 其他非酒精饮料 | BIOGAIA AB | 瑞典 | $54.7K |
| 2026-04-01 | 其他非酒精饮料 | BIOGAIA AB | 瑞典 | $54.7K |
| 2026-03-25 | 其他非酒精饮料 | BIOGAIA AB | 瑞典 | $334.3K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | BIOGAIA AB | 瑞典 | $49.2K |
| 2025-12-22 | 其他非酒精饮料 | BIOGAIA AB | 瑞典 | $319.8K |
| 2025-12-01 | 其他食品制剂 | BIOGAIA AB | 比利时 | $63.6K |