Van An Export Import Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU VạN AN
57
进口笔数
0
出口笔数
$260.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300807996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJWMM8F |
| 成立日期 | 2022-08-18 |
| 联系地址 | Thôn Giao Tiến, Xã Gia Phú, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU VẠN AN |
| 企业英文名称 | VAN AN EXPORT IMPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giao Tiến, Xã Gia Phú, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84373681368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080510 | 橙子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $260.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Binchuan Feiyang Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 12 | $81.1K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Jingning Lumu Apple Business Co., Ltd. | 中国 | 15 | $67.2K | 鲜苹果 |
| Gansu Nature Farm Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 14 | $49.3K | 鲜苹果 |
| Kunming Shengnanyang Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.5K | 柑橘、鲜桃 |
| Yunnan Taitaixian Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.1K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Tianshui Chuanxu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.4K | 鲜苹果 |
| Jinan Haoyuan Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 鲜梨、鲜苹果 |
| Binchuan Hongping Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 柑橘、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-27 | 鲜苹果 | GANSU NATURE FARM AGRICULTURE CO. ,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-02-26 | 鲜苹果 | GANSU NATURE FARM AGRICULTURE CO. ,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-02-22 | 鲜苹果 | GANSU NATURE FARM AGRICULTURE CO. ,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-02-21 | 鲜苹果 | GANSU NATURE FARM AGRICULTURE CO. ,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-02-16 | 鲜苹果 | KUNMING SHENG NANYANG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-02-13 | 鲜苹果 | KUNMING SHENG NANYANG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-02-12 | 鲜苹果 | KUNMING SHENG NANYANG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-02-11 | 鲜苹果 | BINCHUAN HONGPING TRADING CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-02-11 | 鲜苹果 | KUNMING SHENG NANYANG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-02-11 | 鲜苹果 | KUNMING SHENG NANYANG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |