Hoang Minh Fiber Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 70-150克非织造布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoàng Minh Fiber
0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$819.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900891461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RWS679 |
| 成立日期 | 2014-12-09 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ dân phố Tứ Mỹ, Phường Phùng Chí Kiên, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG MINH FIBER |
| 企业英文名称 | HOANG MINH FIBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ dân phố Tứ Mỹ, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +842213945209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 550620 | 聚酯短纤 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 73 | $515.5K |
| 越南 | 53 | $236.0K |
| 印度尼西亚 | 4 | $45.4K |
| 美国 | 4 | $22.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sitop International Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $86.5K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| SIHYUN Co., Ltd. | 越南 | 8 | $82.8K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Ehwa Corp. | 韩国 | 7 | $77.2K | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
| Moa Sports | 韩国 | 4 | $75.2K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Ehwa Corp. | 越南 | 7 | $59.4K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| SIHYUN Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $51.8K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| DMS Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $28.8K | 化纤女式大衣、婴儿化纤服装 |
| INC SWG | 韩国 | 6 | $26.7K | 其他纺织大衣、男式化纤裤 |
| Gsng Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $20.9K | 合成纤维缝纫线、男式化纤大衣 |
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $12.0K | 其他纸制品、无机涂布纸 |
近期贸易明细
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 70-150克非织造布 | COMME DE GAMME CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-18 | 人造纤维无纺布 | COMME DE GAMME CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-18 | 25-70克非织造布 | COMME DE GAMME CO LTD | 韩国 | $436 |
| 2026-04-18 | 聚酯短纤 | COMME DE GAMME CO LTD | 韩国 | $16.2K |
| 2026-04-18 | 25-70克非织造布 | COMME DE GAMME CO LTD | 韩国 | $54 |
| 2026-03-31 | 人造纤维无纺布 | Sitop International Co., Ltd. | 韩国 | $572 |
| 2026-03-31 | 25-70克非织造布 | Sitop International Co., Ltd. | 韩国 | $965 |
| 2026-03-31 | 70-150克非织造布 | Sitop International Co., Ltd. | 韩国 | $231 |
| 2026-03-31 | 聚酯短纤 | Sitop International Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-03-31 | 轻质无纺布 | Sitop International Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |