Hoang Minh Fiber Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 70-150克非织造布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hoàng Minh Fiber

0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$835.5K
出口金额
—
最近进口
2026-06-23
最近出口
0
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $405 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $405 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0900891461
企查查编码QVN2RWS679
成立日期2014-12-09
联系地址Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ dân phố Tứ Mỹ, Phường Phùng Chí Kiên, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG MINH FIBER
企业英文名称HOANG MINH FIBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ dân phố Tứ Mỹ, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话+842213945209
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
56039370-150克非织造布
550620聚酯短纤
56039225-70克非织造布
560394重型无纺布
560311轻质无纺布
560312人造纤维无纺布
560391轻质无纺布

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国73$515.5K
越南55$237.3K
印度尼西亚4$45.4K
美国4$22.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sitop International Co., Ltd.韩国9$86.5K染色聚酯布、25-70克非织造布
SIHYUN Co., Ltd.越南8$82.8K70-150克非织造布、25-70克非织造布
Ehwa Corp.韩国7$77.2K女式化纤裤、男式化纤裤
Moa Sports韩国4$75.2K化纤女式大衣、男式化纤大衣
E-Hwa Corp.越南7$59.4K25-70克非织造布、70-150克非织造布
SIHYUN Co., Ltd.韩国8$51.8K男式化纤服装、男式化纤裤
DMS Trading Co., Ltd.越南7$28.8K化纤女式大衣、婴儿化纤服装
INC SWG韩国6$26.7K男式化纤裤、其他纺织大衣
Gsng Co., Ltd.韩国6$20.9K合成纤维缝纫线、70-150克非织造布
Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南20$13.4K其他纸制品、无机涂布纸

近期贸易明细

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-2370-150克非织造布DONGBU APPAREL CORPORATION—$234
2026-06-2325-70克非织造布DONGBU APPAREL CORPORATION—$137
2026-06-2325-70克非织造布DONGBU APPAREL CORPORATION—$188
2026-06-2325-70克非织造布DONGBU APPAREL CORPORATION—$330
2026-06-2370-150克非织造布Dong A Co., Ltd.—$21
2026-06-2325-70克非织造布DONGBU APPAREL CORPORATION—$75
2026-06-2325-70克非织造布Dong A Co., Ltd.—$693
2026-06-2370-150克非织造布DONGBU APPAREL CORPORATION—$65
2026-06-2325-70克非织造布Dong A Co., Ltd.—$363
2026-05-1170-150克非织造布Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南$685

相关企业 · 同类产品

Hoang Minh Fiber Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →