Thai Binh Shellfish Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 591 笔 · 主营 加工软体动物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nghêu Thái Bình

0
进口笔数
591
出口笔数
$0
进口金额
$21.84M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
117
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $902.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $354.8K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $231.1K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $338.1K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $256.8K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $381.3K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $183.5K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $524.5K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $334.1K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $243.7K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $620.6K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $406.2K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $888.4K · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $627.1K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $645.6K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $800.1K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $902.5K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $598.8K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $612.2K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $766.0K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $464.4K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $736.5K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $554.3K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $812.6K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $454.9K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $685.3K · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $597.9K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $504.9K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $814.7K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $805.1K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $496.5K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $680.6K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $780.4K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $354.8K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $231.1K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $338.1K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $256.8K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $381.3K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $183.5K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $524.5K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $334.1K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $243.7K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $620.6K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $406.2K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $888.4K · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $627.1K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $645.6K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $800.1K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $902.5K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $598.8K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $612.2K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $766.0K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $464.4K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $736.5K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $554.3K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $812.6K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $454.9K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $685.3K · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $597.9K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $504.9K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $814.7K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $805.1K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $496.5K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $680.6K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $780.4K · 19 笔

工商档案

企业注册号1000718480
企查查编码QVN3X9B4J2
成立日期2010-04-02
联系地址Cụm Công nghiệp Cửa Lân, Xã Nam Thịnh, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGHÊU THÁI BÌNH
企业英文名称THAI BINH SHELLFISH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công nghiệp Cửa Lân, Xã Nam Cường, Hưng Yên
经营范围0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话02273668134
邮箱thaibinhshellfish@gmail.com
官网www.thaibinhshellfish.vn
传真02273668134
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本130亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
160556加工软体动物
030772冷冻蛤蜊

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南352$12.66M
葡萄牙134$5.46M
意大利27$1.04M
西班牙18$635.5K
荷兰18$539.6K
韩国18$482.8K
新加坡4$184.1K
美国3$140.2K
法国3$114.7K
英国2$77.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 117)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Escamas de Cristal Comércio Alimentar, Lda.葡萄牙38$1.35M加工软体动物
Brasmar Comercio de Produtos Alimentares S.A.越南33$1.16M加工软体动物、冻鲶鱼片
Mar Iberica Sociedade de Produtos Alimentares, S.A.越南30$980.7K加工软体动物
Mar Iberica Sociedade de Produtos Alimentares, S.A.葡萄牙27$904.7K加工软体动物
Froconsur B.V.荷兰29$840.6K冻墨鱼鱿鱼、加工软体动物
Interatlantic Fish S.L.U.智利25$808.1K加工软体动物、冻鲶鱼片
BRASMAR - COMERCIO DE PRODUTOS ALIMENTARES SA葡萄牙19$743.7K加工软体动物、冻鲶鱼片
Froconsur B.V.越南27$720.4K加工软体动物、冻鲶鱼片
Frijobel Industria e Comercio Alimentar S.A.越南16$653.4K加工软体动物、冻鲶鱼片
Brasmar Comercio de Produtos Alimentares, S.A.葡萄牙17$608.2K冻鲶鱼片、冷冻虾

近期贸易明细

出口(共 591)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冷冻蛤蜊Taesan Trade Co., Ltd.韩国$25.8K
2026-04-28加工软体动物HONG KONG OCEAN LEADER LTD—$44.6K
2026-04-23冷冻蛤蜊JAEHO PRODUCTS CO., LTD韩国$40.3K
2026-04-23加工软体动物MAR IBERICA SOC PRODUTOS ALIMENTARES SA—$45.0K
2026-04-20加工软体动物FROCONSUR B V荷兰$7.3K
2026-04-20冷冻蛤蜊Shinjin I&D Co., Ltd.韩国$30.2K
2026-04-20加工软体动物FROCONSUR B V荷兰$7.6K
2026-04-20加工软体动物MAR IBERICA SOC PROD ALIMENTARES SA葡萄牙$24.3K
2026-04-20加工软体动物MAR IBERICA SOC PROD ALIMENTARES SA葡萄牙$14.5K
2026-04-20加工软体动物FROCONSUR B V荷兰$18.3K

相关企业 · 同类产品

Thai Binh Shellfish Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →