Thai Binh Shellfish Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 591 笔 · 主营 加工软体动物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nghêu Thái Bình
0
进口笔数
591
出口笔数
$0
进口金额
$21.84M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
117
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000718480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3X9B4J2 |
| 成立日期 | 2010-04-02 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Cửa Lân, Xã Nam Thịnh, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGHÊU THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | THAI BINH SHELLFISH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Cửa Lân, Xã Nam Cường, Hưng Yên |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02273668134 |
| 邮箱 | thaibinhshellfish@gmail.com |
| 官网 | www.thaibinhshellfish.vn |
| 传真 | 02273668134 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160556 | 加工软体动物 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 352 | $12.66M |
| 葡萄牙 | 134 | $5.46M |
| 意大利 | 27 | $1.04M |
| 西班牙 | 18 | $635.5K |
| 荷兰 | 18 | $539.6K |
| 韩国 | 18 | $482.8K |
| 新加坡 | 4 | $184.1K |
| 美国 | 3 | $140.2K |
| 法国 | 3 | $114.7K |
| 英国 | 2 | $77.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 117)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Escamas de Cristal Comércio Alimentar, Lda. | 葡萄牙 | 38 | $1.35M | 加工软体动物 |
| Brasmar Comercio de Produtos Alimentares S.A. | 越南 | 33 | $1.16M | 加工软体动物、冻鲶鱼片 |
| Mar Iberica Sociedade de Produtos Alimentares, S.A. | 越南 | 30 | $980.7K | 加工软体动物 |
| Mar Iberica Sociedade de Produtos Alimentares, S.A. | 葡萄牙 | 27 | $904.7K | 加工软体动物 |
| Froconsur B.V. | 荷兰 | 29 | $840.6K | 冻墨鱼鱿鱼、加工软体动物 |
| Interatlantic Fish S.L.U. | 智利 | 25 | $808.1K | 加工软体动物、冻鲶鱼片 |
| BRASMAR - COMERCIO DE PRODUTOS ALIMENTARES SA | 葡萄牙 | 19 | $743.7K | 加工软体动物、冻鲶鱼片 |
| Froconsur B.V. | 越南 | 27 | $720.4K | 加工软体动物、冻鲶鱼片 |
| Frijobel Industria e Comercio Alimentar S.A. | 越南 | 16 | $653.4K | 加工软体动物、冻鲶鱼片 |
| Brasmar Comercio de Produtos Alimentares, S.A. | 葡萄牙 | 17 | $608.2K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
出口(共 591)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻蛤蜊 | Taesan Trade Co., Ltd. | 韩国 | $25.8K |
| 2026-04-28 | 加工软体动物 | HONG KONG OCEAN LEADER LTD | — | $44.6K |
| 2026-04-23 | 冷冻蛤蜊 | JAEHO PRODUCTS CO., LTD | 韩国 | $40.3K |
| 2026-04-23 | 加工软体动物 | MAR IBERICA SOC PRODUTOS ALIMENTARES SA | — | $45.0K |
| 2026-04-20 | 加工软体动物 | FROCONSUR B V | 荷兰 | $7.3K |
| 2026-04-20 | 冷冻蛤蜊 | Shinjin I&D Co., Ltd. | 韩国 | $30.2K |
| 2026-04-20 | 加工软体动物 | FROCONSUR B V | 荷兰 | $7.6K |
| 2026-04-20 | 加工软体动物 | MAR IBERICA SOC PROD ALIMENTARES SA | 葡萄牙 | $24.3K |
| 2026-04-20 | 加工软体动物 | MAR IBERICA SOC PROD ALIMENTARES SA | 葡萄牙 | $14.5K |
| 2026-04-20 | 加工软体动物 | FROCONSUR B V | 荷兰 | $18.3K |