Anh Khoi Services Mechanic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT DịCH Vụ ANH KHôI
2
进口笔数
9
出口笔数
$75
进口金额
$5.6K
出口金额
2025-04-22
最近进口
2026-03-11
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108683633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA05N6EX |
| 成立日期 | 2019-04-08 |
| 联系地址 | Xóm 4, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DỊCH VỤ ANH KHÔI |
| 企业英文名称 | ANH KHOI SERVICES MECHANIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 4, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84388060979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $75 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUAN XIAOFENG | 中国香港 | 1 | $55 | 网球羽毛球拍、智能手机 |
| Zhuhai Xinhongrui Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 纸基研磨料、研磨粉/粒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| V Star Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $781 | 木托盘、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 纸基研磨料 | ZHUHAI XINHONGRUI ABRASIVES CO., LTD | 中国 | $3 |
| 2025-04-22 | 纸基研磨料 | ZHUHAI XINHONGRUI ABRASIVES CO., LTD | 中国 | $3 |
| 2025-04-22 | 纸基研磨料 | ZHUHAI XINHONGRUI ABRASIVES CO., LTD | 中国 | $2 |
| 2025-04-22 | 纸基研磨料 | ZHUHAI XINHONGRUI ABRASIVES CO., LTD | 中国 | $3 |
| 2025-04-22 | 纸基研磨料 | ZHUHAI XINHONGRUI ABRASIVES CO., LTD | 中国 | $3 |
| 2025-04-22 | 纸基研磨料 | ZHUHAI XINHONGRUI ABRASIVES CO., LTD | 中国 | $3 |
| 2025-04-22 | 纸基研磨料 | ZHUHAI XINHONGRUI ABRASIVES CO., LTD | 中国 | $3 |
| 2023-05-23 | 螺纹螺母 | YUAN XIAOFENG | 中国 | $55 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他纺织制品 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $709 |
| 2026-03-11 | 可互换工具 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-02-05 | 其他纺织制品 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $718 |
| 2026-01-08 | 其他纺织制品 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $709 |
| 2025-12-02 | 其他纺织制品 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $708 |
| 2025-11-12 | 其他纺织制品 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $707 |
| 2025-10-16 | 其他纺织制品 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $707 |
| 2025-08-18 | 其他纺织制品 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $213 |
| 2025-05-29 | 可互换工具 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $179 |
| 2025-04-28 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH CONG NGHE V STAR | 越南 | $488 |