MINH PHAT INTERNATIONAL CASTING CO LTD
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế ĐúC MINH PHáT
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$608.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301178946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQ5H3ME |
| 成立日期 | 2021-07-09 |
| 联系地址 | Số nhà G5 Khu đô thị Phú Điền, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ĐÚC MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH PHAT INTERNATIONAL CASTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà G5 Khu đô thị Phú Điền, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986590433 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $608.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | 42 | $608.8K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $107 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $346 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $822 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $3.9K |