MINH PHAT INTERNATIONAL CASTING CO LTD

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế ĐúC MINH PHáT

0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$608.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301178946
企查查编码QVNCQ5H3ME
成立日期2021-07-09
联系地址Số nhà G5 Khu đô thị Phú Điền, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ĐÚC MINH PHÁT
企业英文名称MINH PHAT INTERNATIONAL CASTING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà G5 Khu đô thị Phú Điền, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84986590433
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$608.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CIBON TOOL VIETNAM LTD CO越南42$608.8K印刷标签、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他铝制品CIBON TOOL VIETNAM LTD CO越南$4.0K
2026-04-27其他铝制品CIBON TOOL VIETNAM LTD CO越南$2.0K
2026-04-27其他铝制品CIBON TOOL VIETNAM LTD CO越南$2.8K
2026-04-27其他铝制品CIBON TOOL VIETNAM LTD CO越南$107
2026-04-27其他铝制品CIBON TOOL VIETNAM LTD CO越南$4.9K
2026-04-27其他铝制品CIBON TOOL VIETNAM LTD CO越南$346
2026-04-27其他铝制品CIBON TOOL VIETNAM LTD CO越南$5.0K
2026-04-27其他铝制品CIBON TOOL VIETNAM LTD CO越南$822
2026-04-27其他铝制品CIBON TOOL VIETNAM LTD CO越南$2.1K
2026-04-27其他铝制品CIBON TOOL VIETNAM LTD CO越南$3.9K

相关企业 · 同类产品

MINH PHAT INTERNATIONAL CASTING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →