Jie Ba Vietnam Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC THIếT Bị JIE BA VIệT NAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315794155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFW6H70 |
| 成立日期 | 2019-07-16 |
| 联系地址 | 162A/1 Đường Trần Quang Diệu, Khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC THIẾT BỊ JIE BA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 162A/1 Đường Trần Quang Diệu, Khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84977657754 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 17 | $1.11M | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $116.1K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $55.8K | 其他木工机床、PVC塑料板材 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 工业干燥机 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-30 | 其他气泵 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-05-30 | 其他气泵 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-05-30 | 内燃机滤油器 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $835 |
| 2025-05-30 | 内燃机滤油器 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $209 |
| 2025-05-30 | 工业干燥机 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-05-30 | 气体过滤机械 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $225 |
| 2025-05-30 | 工业干燥机 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-05-30 | 工业干燥机 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-05-30 | 内燃机滤油器 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $167 |