Minh Ngoc Distribution & Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phân Phối Và Thương Mại Minh Ngọc
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106816197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCA6EU6 |
| 成立日期 | 2015-04-08 |
| 联系地址 | Khu 6, thôn Thường Lệ, Xã Đại Thịnh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI VÀ THƯƠNG MẠI MINH NGỌC |
| 企业英文名称 | MINH NGOC DISTRIBUTION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 6, thôn Thường Lệ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84983666266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 551512 | 聚酯混纺布 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Zhanwang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $461.7K | 其他塑料制品、其他泡沫塑料 |
| Changxing Zhuoyi Import & Export Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $199.3K | 染色聚酯布、印花聚酯布 |
| Nantong Jieda Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $191.4K | 染色聚酯布、漂白棉布 |
| Changxing Dora Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $103.8K | 聚酯混纺布、聚酯长丝织物 |
| Shanhua Hongyuan (Shandong) Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.6K | 其他泡沫塑料、其他石棉制品 |
| Zhejiang Minjie New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 拉链零件、其他拉链 |
| Dongguan Hefa Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 工业自动缝纫机 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他植物纤维织物 | NANTONG JIEDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-01-15 | 其他植物纤维织物 | NANTONG JIEDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-15 | 其他植物纤维织物 | NANTONG JIEDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-01-15 | 聚酯长丝织物 | NANTONG JIEDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-01-15 | 其他植物纤维织物 | NANTONG JIEDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-13 | 聚酯混纺布 | CHANGXING DORA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-13 | 聚酯混纺布 | CHANGXING DORA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-01-13 | 聚酯混纺布 | CHANGXING DORA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-11-24 | 聚酯混纺布 | NANTONG JIEDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $42.7K |
| 2025-10-20 | 聚酯混纺布 | CHANGXING DORA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.6K |