Ngoc Minh Medical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y Tế NGọC MINH
14
进口笔数
0
出口笔数
$200.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106662691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4D9YGV |
| 成立日期 | 2014-10-13 |
| 联系地址 | LK5-19, Khu đô thị An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NGỌC MINH |
| 企业英文名称 | NGOC MINH MEDICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK5-19, Khu đô thị An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842466666055 |
| 邮箱 | ctyngocminhvn2014@gmail.com |
| 官网 | ngocminhmedical.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901832 | 外科缝合针 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $94.4K |
| 日本 | 3 | $64.6K |
| 土耳其 | 3 | $41.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemtier Medical (Shanghai) Inc. | 中国 | 8 | $94.4K | 医用导管、眼科仪器 |
| Medikit Co., Ltd. | 日本 | 3 | $64.6K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Metko Medical Devices Trade Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $23.5K | 带接头绝缘电线、其他医疗器具 |
| Metko Medical Devices Trading Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $18.0K | 其他医疗器具 |
| ELA ECRIN SERDAR | 土耳其 | 1 | $10 | 其他电诊设备 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 医用导管 | GEMTIER MEDICAL (SHANGHAI) INC | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 医用导管 | GEMTIER MEDICAL (SHANGHAI) INC | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 医用导管 | GEMTIER MEDICAL (SHANGHAI) INC | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-16 | 医用导管 | GEMTIER MEDICAL (SHANGHAI) INC | 中国 | $14.9K |
| 2026-03-23 | 医用导管 | GEMTIER MEDICAL (SHANGHAI) INC | 中国 | $10.2K |
| 2026-02-09 | 医用导管 | GEMTIER MEDICAL (SHANGHAI) INC | 中国 | $12.6K |
| 2026-01-26 | 医用导管 | MEDIKIT CO LTD | 日本 | $987 |
| 2026-01-26 | 医用导管 | MEDIKIT CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2026-01-26 | 医用导管 | MEDIKIT CO LTD | 日本 | $7.2K |
| 2026-01-26 | 医用导管 | MEDIKIT CO LTD | 日本 | $9.9K |