Ngoc Tai Phat Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NGọC TàI PHáT
0
进口笔数
97
出口笔数
$0
进口金额
$5.13M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317276261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWN13GAK |
| 成立日期 | 2022-05-04 |
| 联系地址 | 131/6/1/40/10 Tây Lân, Khu Phố 43, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC TÀI PHÁT |
| 企业英文名称 | NGOC TAI PHAT IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84903885136 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030474 | 冻鳕鱼片 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 65 | $3.71M |
| 马来西亚 | 24 | $1.06M |
| 越南 | 7 | $329.8K |
| 卡塔尔 | 1 | $27.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JJ Venture Sources Inc. | 菲律宾 | 28 | $1.32M | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Hong Yong Seafood Supplies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 26 | $1.12M | 其他冷冻鱼、冻去骨牛肉 |
| Rolmac Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 7 | $483.8K | LED光伏照明装置、其他冷冻鱼 |
| Jumbo Fishing Corporation | 菲律宾 | 10 | $464.6K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Bonanza Fishing & Market | 菲律宾 | 4 | $357.8K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Elyzas Fish Trading | 菲律宾 | 4 | $298.9K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Manor Fishing Corporation | 菲律宾 | 5 | $292.0K | 其他冷冻鱼、冻鲣鱼 |
| Baywatch & Ocean Flower A M P | 菲律宾 | 2 | $158.3K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Bonanza Fishing & Market Resources Inc. | 越南 | 2 | $144.5K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Baywatch & Ocean Flower Aqua Marine Products | 菲律宾 | 2 | $126.0K | 其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻罗非鱼 | HONG YONG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 冻罗非鱼 | HONG YONG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $21.4K |
| 2026-04-29 | 冻罗非鱼 | HONG YONG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $3.5K |
| 2026-04-11 | 其他冷冻鱼 | HONG YONG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $8.4K |
| 2026-04-11 | 其他冷冻鱼 | HONG YONG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $2.4K |
| 2026-04-11 | 冻鳕鱼片 | HONG YONG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |
| 2026-04-11 | 冻罗非鱼 | HONG YONG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $3.5K |
| 2026-04-11 | 其他冷冻鱼 | HONG YONG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $15.0K |
| 2026-04-11 | 其他冷冻鱼 | HONG YONG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $33.5K |
| 2026-03-02 | 其他冷冻鱼 | HONG YONG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $29.4K |