GIANG NAM LOGISTICS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giang Nam Logistics
4
进口笔数
1
出口笔数
$710.3K
进口金额
$4.2K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2023-11-24
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312996509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTEBV6D |
| 成立日期 | 2014-11-03 |
| 联系地址 | 198/B4 Hoàng Văn Thụ, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIANG NAM LOGISTICS |
| 企业英文名称 | GIANG NAM LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 198/B4 Hoàng Văn Thụ, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển |
| 电话 | +842862698686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848710 | 船用推进器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580500 | 手工挂毯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $666.7K |
| 越南 | 1 | $25.4K |
| 日本 | 1 | $17.7K |
| 西班牙 | 1 | $582 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SATOMAS HK CO LTD | 中国 | 1 | $666.7K | 运输起重机 |
| CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | 1 | $25.4K | 船用推进器、其他钢铁制品 |
| ICAN CO LTD | 日本 | 1 | $17.7K | 土方机械零件、无石棉刹车片 |
| Auxema Stemmann Espanola S.L. | 西班牙 | 1 | $582 | 8425机械零件、纺织增强橡胶带 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MR TANG YEGUO | 中国 | 1 | $4.2K | 手工挂毯 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $12.7K |
| 2025-12-04 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $12.7K |
| 2025-02-27 | 静止变流器 | ICAN CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2025-02-27 | 电力控制板 | ICAN CO LTD | 日本 | $4.6K |
| 2025-02-27 | 静止变流器 | ICAN CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2025-02-27 | 静止变流器 | ICAN CO LTD | 日本 | $7.8K |
| 2025-02-11 | 运输起重机 | SATOMAS HK CO LTD | 中国 | $333.3K |
| 2025-02-11 | 运输起重机 | SATOMAS HK CO LTD | 中国 | $333.3K |
| 2023-08-17 | 传动部件 | AUXEMA STEMMANN ESPANOLA S L | 西班牙 | $272 |
| 2023-08-17 | 传动部件 | Auxema Stemmann Espanola S.L. | 西班牙 | $218 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 手工挂毯 | MR TANG YEGUO | 中国 | $4.2K |