M Window Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP M WINDOW
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314400094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95DA0XC |
| 成立日期 | 2017-05-12 |
| 联系地址 | 104 Trần Khắc Chân, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP M WINDOW |
| 企业英文名称 | M WINDOW SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 104 Trần Khắc Chân, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906916251 |
| 邮箱 | phamvancuong_2008@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $1.30M |
| 意大利 | 6 | $59.8K |
| 奥地利 | 1 | $18.1K |
| 中国 | 2 | $13.1K |
| 英国 | 2 | $1.9K |
| 匈牙利 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brob Foerderanlagen Und Maschinenbau Gmbh | 德国 | 2 | $854.0K | 皮带输送机 |
| Bross Foerderanlagen und Maschinenbau GmbH | 德国 | 2 | $429.0K | 其他钢铁结构体、其他连续输送机 |
| Euroventilatori International S.r.l. | 意大利 | 1 | $38.2K | 其他风扇 |
| SCM Alliance Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $18.1K | 流量压力检测零件、其他自动数据处理系统 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| ASA S.r.l. | 意大利 | 1 | $8.6K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| Laker Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.9K | 其他电气开关、离合器联轴器 |
| Eisenmann GmbH | 德国 | 1 | $7.0K | 机械零件、滚子链 |
| Effebi S.p.A. | 意大利 | 1 | $6.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Meech International | 英国 | 2 | $1.9K | 其他电气设备、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 气体过滤机械 | MEECH INTERNATIONAL | 英国 | $723 |
| 2026-04-02 | 气体过滤机械 | MEECH INTERNATIONAL | 英国 | $723 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁结构体 | BROSS FOERDERANLAGEN UND MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $8.8K |
| 2025-12-23 | 其他钢铁结构体 | BROSS FOERDERANLAGEN UND MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $4.8K |
| 2025-12-03 | 其他连续输送机 | BROSS FOERDERANLAGEN UND MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $415.3K |
| 2025-11-26 | 750W以下直流电机 | PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 德国 | $9 |
| 2025-11-26 | 其他测量仪器 | PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 匈牙利 | $541 |
| 2025-11-26 | 带接头绝缘电线 | PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 德国 | $100 |
| 2025-11-26 | 60伏以下继电器 | PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 德国 | $159 |
| 2025-11-26 | 仪器滤光片 | PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 德国 | $53 |