The One Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 10公斤以上干衣机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần The One Việt Nam
- 邮箱1
82
进口笔数
35
出口笔数
$1.74M
进口金额
$401.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-20
最近出口
26
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107312837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBT6208N |
| 成立日期 | 2016-01-26 |
| 联系地址 | Số 7 ngõ 120 đường Trần Cung, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THE ONE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THE ONE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngõ 120 đường Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 电话 | +842466874358 |
| 邮箱 | info@theonejsc.com |
| 官网 | theonejsc.com |
| 传真 | 0437938372 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 48 | $1.12M |
| 中国 | 31 | $585.8K |
| 意大利 | 2 | $23.9K |
| 中国台湾 | 1 | $12.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $401.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paros Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $734.7K | 10公斤以上干衣机、大型洗衣机 |
| Jinan Oasis Dry Cleaning & Laundry Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $319.5K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Bluenix Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $200.9K | 其他制冷设备、立式冷冻柜≤900升 |
| Shanghai Flying Fish Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $96.8K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Prime Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $95.7K | 商用洗碗机、电热电阻器 |
| Zhejiang Blue Whale Intelligent Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.7K | 10公斤以上干衣机、大型洗衣机 |
| SM Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $31.8K | 水管锅炉≤45吨、钢铁管线管 |
| Beijing Lijiu Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.4K | 干洗机、大型洗衣机 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SunKyoung Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.9K | 工业干燥机、温控处理设备 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 6 | $269.9K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.3K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.4K | 活兔及野兔、其他液化石油气 |
| Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.8K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.4K | 印刷电路、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 洗衣机零件 | PAROS CO., LTD. | 韩国 | $260 |
| 2026-04-24 | 10公斤以上干衣机 | PAROS CO., LTD. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 10公斤以上干衣机 | PAROS CO., LTD. | 韩国 | $7.1K |
| 2026-04-24 | 10公斤以上干衣机 | PAROS CO., LTD. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 洗衣机零件 | PAROS CO., LTD. | 韩国 | $260 |
| 2026-04-24 | 10公斤以上干衣机 | PAROS CO., LTD. | 韩国 | $7.1K |
| 2026-04-24 | 10公斤以上干衣机 | PAROS CO., LTD. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 10公斤以上干衣机 | PAROS CO., LTD. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-23 | 硫化橡胶管 | PAROS CO., LTD. | 韩国 | $250 |
| 2026-04-23 | 硫化橡胶管 | PAROS CO., LTD. | 韩国 | $380 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 液体气体测量仪 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-20 | 液体气体测量仪 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-15 | 液体气体测量仪 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $241 |
| 2026-04-03 | 温控处理设备 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $73.4K |
| 2026-04-03 | 冷藏家具 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $28.9K |
| 2026-03-30 | 大型洗衣机 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $16.2K |
| 2026-03-30 | 10公斤以上干衣机 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2026-03-16 | 冷藏家具 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $50.7K |
| 2026-03-16 | 温控处理设备 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $55.1K |
| 2026-01-23 | 电热电阻器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $966 |