The One Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 10公斤以上干衣机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần The One Việt Nam

82
进口笔数
35
出口笔数
$1.74M
进口金额
$401.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-20
最近出口
26
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.9K · 3 笔出口 $748 · 2 笔2023-11进口 $119.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $76.7K · 4 笔出口 $269 · 1 笔2024-02进口 $29.3K · 2 笔出口 $68.9K · 2 笔2024-03进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.9K · 4 笔出口 $268 · 1 笔2024-11进口 $54.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.6K · 4 笔出口 $791 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-02进口 $62.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-05进口 $66.6K · 3 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-06进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.5K · 3 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-11进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.8K · 3 笔出口 $8.5K · 4 笔2026-01进口 $53.9K · 5 笔出口 $69.3K · 5 笔2026-02进口 $82.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $105.5K · 4 笔出口 $132.4K · 2 笔2026-04进口 $86.0K · 4 笔出口 $103.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.9K · 3 笔出口 $748 · 2 笔2023-11进口 $119.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $76.7K · 4 笔出口 $269 · 1 笔2024-02进口 $29.3K · 2 笔出口 $68.9K · 2 笔2024-03进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.9K · 4 笔出口 $268 · 1 笔2024-11进口 $54.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.6K · 4 笔出口 $791 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-02进口 $62.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-05进口 $66.6K · 3 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-06进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.5K · 3 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-11进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.8K · 3 笔出口 $8.5K · 4 笔2026-01进口 $53.9K · 5 笔出口 $69.3K · 5 笔2026-02进口 $82.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $105.5K · 4 笔出口 $132.4K · 2 笔2026-04进口 $86.0K · 4 笔出口 $103.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107312837
企查查编码QVNBT6208N
成立日期2016-01-26
联系地址Số 7 ngõ 120 đường Trần Cung, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THE ONE VIỆT NAM
企业英文名称THE ONE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7 ngõ 120 đường Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
电话+842466874358
邮箱info@theonejsc.com
官网theonejsc.com
传真0437938372
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
84512910公斤以上干衣机
845020大型洗衣机
845130熨烫机
845090洗衣机零件
853710电力控制板
400911硫化橡胶管
842219商用洗碗机
8451908451机器零件
841381其他泵和提升机
841989温控处理设备

出口

HS 编码产品
851680电热电阻器
340290工业清洁制剂
902680液体气体测量仪
841989温控处理设备
853710电力控制板
340590其他擦亮剂
401039其他橡胶带
841850冷藏家具
841939工业干燥机
842219商用洗碗机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国48$1.12M
中国31$585.8K
意大利2$23.9K
中国台湾1$12.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$401.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Paros Co., Ltd.韩国28$734.7K10公斤以上干衣机、大型洗衣机
Jinan Oasis Dry Cleaning & Laundry Equipment Co., Ltd.中国9$319.5K大型洗衣机、10公斤以上干衣机
Bluenix Co., Ltd.韩国5$200.9K其他制冷设备、立式冷冻柜≤900升
Shanghai Flying Fish Machinery Mfg. Co., Ltd.中国6$96.8K大型洗衣机、10公斤以上干衣机
Prime Co., Ltd.韩国4$95.7K商用洗碗机、电热电阻器
Zhejiang Blue Whale Intelligent Equipment Mfg. Co., Ltd.中国3$77.7K10公斤以上干衣机、大型洗衣机
SM Co., Ltd.韩国4$31.8K水管锅炉≤45吨、钢铁管线管
Beijing Lijiu Machinery Equipment Co., Ltd.中国2$19.4K干洗机、大型洗衣机
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国2$14.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
SunKyoung Industry Co., Ltd.韩国2$4.9K工业干燥机、温控处理设备

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南6$269.9K其他塑料制品、通信设备零件
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南1$34.4K其他电子IC、其他塑料制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南1$34.4K瓦楞纸箱、其他塑料制品
OptronTec Vina Co., Ltd.越南1$26.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南7$10.3K通信设备零件、其他电子IC
Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd.越南2$8.4K活兔及野兔、其他液化石油气
Haesung Vina Co., Ltd.越南2$7.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南4$3.5K通信设备零件、其他电子IC
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南5$1.8K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南3$1.4K印刷电路、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24洗衣机零件PAROS CO., LTD.韩国$260
2026-04-2410公斤以上干衣机PAROS CO., LTD.韩国$5.0K
2026-04-2410公斤以上干衣机PAROS CO., LTD.韩国$7.1K
2026-04-2410公斤以上干衣机PAROS CO., LTD.韩国$5.3K
2026-04-24洗衣机零件PAROS CO., LTD.韩国$260
2026-04-2410公斤以上干衣机PAROS CO., LTD.韩国$7.1K
2026-04-2410公斤以上干衣机PAROS CO., LTD.韩国$5.3K
2026-04-2410公斤以上干衣机PAROS CO., LTD.韩国$5.0K
2026-04-23硫化橡胶管PAROS CO., LTD.韩国$250
2026-04-23硫化橡胶管PAROS CO., LTD.韩国$380

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20液体气体测量仪SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$241
2026-04-20液体气体测量仪SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$241
2026-04-15液体气体测量仪CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$241
2026-04-03温控处理设备CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$73.4K
2026-04-03冷藏家具CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$28.9K
2026-03-30大型洗衣机OPTRONTEC VINA CO LTD越南$16.2K
2026-03-3010公斤以上干衣机OPTRONTEC VINA CO LTD越南$10.4K
2026-03-16冷藏家具CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$50.7K
2026-03-16温控处理设备CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$55.1K
2026-01-23电热电阻器SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$966

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

The One Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →