1268 Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần 1268
54
进口笔数
0
出口笔数
$64.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201656200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAY10XJ |
| 成立日期 | 2015-11-16 |
| 联系地址 | Số 290 Hai Bà Trưng, Phường Cát Dài, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN 1268 |
| 企业英文名称 | 1268 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 290 Hai Bà Trưng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989061268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720429 | 合金钢废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $64.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoshen Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | 53 | $33.2K | 印刷标签、其他纸制品 |
| Viet Nam United Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.9K | 贱金属刀、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他纸废料 | BAOSHEN VIETNAM PRINTING CO LTD | 越南 | $656 |
| 2026-04-21 | 其他纸废料 | BAOSHEN VIETNAM PRINTING CO LTD | 越南 | $656 |
| 2026-04-16 | 其他纸废料 | BAOSHEN VIETNAM PRINTING CO LTD | 越南 | $529 |
| 2026-04-16 | 其他纸废料 | BAOSHEN VIETNAM PRINTING CO LTD | 越南 | $529 |
| 2026-04-02 | 其他纸废料 | BAOSHEN VIETNAM PRINTING CO LTD | 越南 | $640 |
| 2026-04-02 | 其他纸废料 | BAOSHEN VIETNAM PRINTING CO LTD | 越南 | $640 |
| 2026-03-23 | 其他纸废料 | BAOSHEN VIETNAM PRINTING CO LTD | 越南 | $606 |
| 2026-03-16 | 其他纸废料 | BAOSHEN VIETNAM PRINTING CO LTD | 越南 | $515 |
| 2026-02-12 | 其他纸废料 | BAOSHEN VIETNAM PRINTING CO LTD | 越南 | $654 |
| 2026-02-12 | 其他纸废料 | BAOSHEN VIETNAM PRINTING CO LTD | 越南 | $158 |