Derek Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DEREK
33
进口笔数
0
出口笔数
$318.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315240661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29NNA43 |
| 成立日期 | 2018-08-24 |
| 联系地址 | Số 7 đường Hoàng Ngân, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DEREK |
| 企业英文名称 | DEREK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 đường Hoàng Ngân, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84931464677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $318.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangshan Hecheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $184.7K | 其他塑料制品、滚珠轴承 |
| Yiwu Baiyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $133.9K | 其他塑料制品、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 滚珠轴承 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $400 |
| 2026-04-16 | 滚珠轴承 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $45 |
| 2026-04-16 | 滚珠轴承 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $44 |
| 2026-04-16 | 滚珠轴承 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $44 |
| 2026-04-16 | 滚珠轴承 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $104 |
| 2026-04-16 | 滚珠轴承 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $400 |
| 2026-04-16 | 滚珠轴承 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $314 |
| 2026-04-16 | 轴承座 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $730 |
| 2026-04-16 | 滚珠轴承 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $256 |
| 2026-04-16 | 滚珠轴承 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT | 中国 | $120 |