Huong Mai Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 工业用芳香物质

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HươNG MAI

161
进口笔数
2
出口笔数
$1.67M
进口金额
$43.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-30
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $214.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $145 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $78.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $126.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $71.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $114.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $166.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $96.4K · 18 笔出口 $43.6K · 2 笔2026-06进口 $214.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $145 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $78.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $126.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $71.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $114.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $166.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $96.4K · 18 笔出口 $43.6K · 2 笔2026-06进口 $214.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109679679
企查查编码QVNBRG2PRE
成立日期2021-06-22
联系地址Nhà số 7 ngõ 32 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HƯƠNG MAI
企业英文名称HUONG MAI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 7 ngõ 32 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
电话+84984398533
邮箱xnkhuongmai@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
382311工业脂肪酸
701090玻璃容器
340290工业清洁制剂
290545甘油
291590其他羧酸衍生物
392350塑料封口件
382312工业脂肪酸
482010纸质文具
491000印刷日历

出口

HS 编码产品
382311工业脂肪酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚66$1.14M
印度91$454.9K
马来西亚2$78.7K
新加坡2$23

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$21.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Keva Fragrance Industries Pte. Ltd.新加坡68$823.2K仿制首饰、工业用芳香物质
PT SHKKEVA INDONESIA印度尼西亚29$605.0K工业用芳香物质、纸质文具
Bericap Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚2$78.7K塑料封口件、其他乙烯聚合物
Apical Middle East FZCO阿联酋3$60.3K精炼棕榈油、粗棕榈油
PT SARI DUMAI OLEO印度尼西亚3$54.7K其他形状肥皂、食用油脂制品
Keva Fragrances Pvt. Ltd.印度5$27.7K工业用芳香物质、芳香酮
PT PERMATA HIJAU PALM OLEO印度尼西亚6$18.9K工业脂肪酸、食用油脂制品
Keva Fragrances Pvt. Ltd.印度40$938工业用芳香物质、食品香料
PT Shkkeva Indonesia Factory印度尼西亚3$93玻璃容器、工业用芳香物质
PT PELITA AGUNG AGRINDUSTRI印度尼西亚1$3精炼棕榈油、其他羧酸衍生物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TCMC Co., Ltd.柬埔寨1$22.0K工业脂肪酸、咖啡提取物
Lang Makara Import Export Co., Ltd.柬埔寨1$21.6K工业脂肪酸

近期贸易明细

进口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30工业用芳香物质Keva Fragrances Pvt. Ltd.印度$1
2026-06-30工业用芳香物质Keva Fragrances Pvt. Ltd.印度$1
2026-06-30工业用芳香物质Keva Fragrances Pvt. Ltd.印度$1
2026-06-30工业用芳香物质Keva Fragrances Pvt. Ltd.印度$1
2026-06-30工业用芳香物质Keva Fragrances Pvt. Ltd.印度$1
2026-06-30工业用芳香物质Keva Fragrances Pvt. Ltd.印度$1
2026-06-30工业用芳香物质Keva Fragrances Pvt. Ltd.印度$1
2026-06-30工业用芳香物质Keva Fragrances Pvt. Ltd.印度$1
2026-06-30工业用芳香物质Keva Fragrances Pvt. Ltd.印度$1
2026-06-30工业用芳香物质Keva Fragrances Pvt. Ltd.印度$1

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-30工业脂肪酸Lang Makara Import Export Co., Ltd.柬埔寨$21.6K
2026-05-25工业脂肪酸TCMC Co., Ltd.—$22.0K

相关企业 · 同类产品

Huong Mai Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →