Huong Mai Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HươNG MAI
118
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109679679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRG2PRE |
| 成立日期 | 2021-06-22 |
| 联系地址 | Nhà số 7 ngõ 32 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HƯƠNG MAI |
| 企业英文名称 | HUONG MAI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 7 ngõ 32 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84984398533 |
| 邮箱 | xnkhuongmai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 37 | $660.9K |
| 印度 | 77 | $426.9K |
| 马来西亚 | 2 | $78.7K |
| 新加坡 | 2 | $23 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keva Fragrance Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 68 | $823.2K | 工业用芳香物质、工业清洁制剂 |
| Shkkeva Indonesia | 印度尼西亚 | 13 | $263.8K | 工业用芳香物质、纸质文具 |
| Bericap Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $78.7K | 塑料封口件、高密度聚乙烯 |
| Keva Fragrances Pvt. Ltd. | 印度 | 31 | $653 | 工业用芳香物质、食品香料 |
| PT Shkkeva Indonesia Factory | 印度尼西亚 | 3 | $93 | 玻璃容器、工业用芳香物质 |
| Dhanar Dhanar | 印度尼西亚 | 1 | $2 | 工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | SHKKEVA INDONESIA | 印度尼西亚 | $34 |
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | SHKKEVA INDONESIA | 印度尼西亚 | $34 |
| 2026-04-10 | 工业用芳香物质 | SHKKEVA INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.9K |
| 2026-04-10 | 工业用芳香物质 | SHKKEVA INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2026-04-10 | 工业用芳香物质 | SHKKEVA INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2026-04-10 | 工业用芳香物质 | SHKKEVA INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 工业用芳香物质 | SHKKEVA INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.9K |
| 2026-04-10 | 工业用芳香物质 | SHKKEVA INDONESIA | 印度尼西亚 | $19.5K |
| 2026-04-10 | 工业用芳香物质 | SHKKEVA INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2026-04-10 | 工业用芳香物质 | SHKKEVA INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.5K |