YAKI VIET NAM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 皮革整理涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN YAKI VIệT NAM
4
进口笔数
10
出口笔数
$51.1K
进口金额
$104.8K
出口金额
2023-04-06
最近进口
2025-12-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107726838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1V38E4B |
| 成立日期 | 2017-02-15 |
| 联系地址 | D37-BT5 ô số 5, KĐT mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN YAKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YAKI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | D37-BT5 ô số 5, KĐT mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02436321745 |
| 邮箱 | info.yakivn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321000 | 皮革整理涂料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $50.5K |
| 中国 | 1 | $429 |
| 英国 | 1 | $182 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $104.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | 4 | $51.1K | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | 10 | $104.8K | 自粘塑料片、涂层钢板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-06 | 混合机 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 中国 | $429 |
| 2023-04-06 | 其他钢铁制品 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 英国 | $182 |
| 2023-04-04 | 丙烯酸乙烯漆 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $125 |
| 2023-04-04 | 丙烯酸乙烯漆 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $106 |
| 2023-04-04 | 聚合物基油漆 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $93 |
| 2023-04-04 | 聚合物基油漆 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $33 |
| 2023-04-04 | 聚合物基油漆 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.5K |
| 2023-04-04 | 聚合物基油漆 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.7K |
| 2023-04-04 | 聚合物基油漆 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $119 |
| 2023-04-04 | 丙烯酸乙烯漆 | PPG COATINGS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $148 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 皮革整理涂料 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-25 | 皮革整理涂料 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-13 | 皮革整理涂料 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2026-02-27 | 皮革整理涂料 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2026-02-26 | 皮革整理涂料 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-12-25 | 皮革整理涂料 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $21.2K |
| 2025-12-23 | 皮革整理涂料 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $21.2K |
| 2025-08-19 | 皮革整理涂料 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2025-08-18 | 皮革整理涂料 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2025-08-06 | 皮革整理涂料 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $13.0K |