My Viet International Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 咖啡提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN QUốC Tế Mỹ VIệT
11
进口笔数
80
出口笔数
$1.52M
进口金额
$6.63M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001585747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBXUSE15 |
| 成立日期 | 2017-10-31 |
| 联系地址 | Lô C17-C19 Khu công nghiệp Hòa Phú, Xã Hòa Phú, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN QUỐC TẾ MỸ VIỆT |
| 企业英文名称 | MY VIET INTERNATIONAL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C17-C19 Khu công nghiệp Hòa Phú, Xã Hòa Phú, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0126 - Trồng cây cà phê 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02623666222 |
| 邮箱 | info@myvietinc.vn |
| 官网 | www.myvietinc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $681.8K |
| 中国 | 5 | $533.0K |
| 印度 | 2 | $230.2K |
| 越南 | 1 | $78.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.73M |
| 澳大利亚 | 14 | $981.8K |
| 韩国 | 5 | $187.4K |
| 哈萨克斯坦 | 2 | $161.6K |
| 越南 | 1 | $80.0K |
| 阿联酋 | 1 | $43.0K |
| 马来西亚 | 4 | $41.0K |
| 菲律宾 | 1 | $8.9K |
| 俄罗斯 | 4 | $7.2K |
| 阿尔及利亚 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HACO ASIA PACIFIC SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $545.4K | 咖啡提取物、烘焙咖啡 |
| YUNNAN HOGOOD INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | 4 | $528.0K | 咖啡提取物 |
| INDUS COFFEE PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $230.2K | 咖啡提取物、棉针织T恤及背心 |
| NCC-HO | 马来西亚 | 1 | $136.3K | 咖啡提取物 |
| ASO Cotton (Xiamen) Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $78.0K | 咖啡提取物 |
| Shandong Zhengxia Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 灌装封口机、包装机械 |
| S.L.N. COFFEE PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $17 | 咖啡提取物、自然历史收藏品 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MV-PR | 2 | $1.76M | 咖啡基制品 | |
| Aso Cotton (Xiamen) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.59M | 咖啡提取物 |
| GMP Pharmaceuticals Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $818.3K | 咖啡提取物、机械零件 |
| ASO COTTON (XIAMEN) IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 3 | $252.0K | 咖啡提取物、咖啡基制品 | |
| MYUNG FOOD CO.,LTD | 2 | $193.3K | 咖啡提取物 | |
| Old Saigon Coffee | 澳大利亚 | 8 | $163.5K | 烘焙咖啡、整粒胡椒 |
| IP Ferdaus | 哈萨克斯坦 | 2 | $161.6K | 咖啡提取物 |
| Enfeng Biotechnology (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $110.8K | 咖啡提取物 |
| NEUHERBS NUTRACEUTICAL SDN. BHD | 马来西亚 | 4 | $41.0K | 咖啡提取物、乙烯聚合物塑料 |
| Laboratoriya Marketingovykh Kommunikatsi | 俄罗斯 | 3 | $5.4K | 非CRT显示器、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 咖啡提取物 | HACO ASIA PACIFIC SDN BHD | 马来西亚 | $136.3K |
| 2026-04-28 | 咖啡提取物 | HACO ASIA PACIFIC SDN BHD | 马来西亚 | $136.3K |
| 2026-04-22 | 咖啡提取物 | YUNNAN HOGOOD INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $103.5K |
| 2026-04-22 | 咖啡提取物 | YUNNAN HOGOOD INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $103.5K |
| 2026-04-22 | 咖啡提取物 | YUNNAN HOGOOD INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $57.0K |
| 2026-04-22 | 咖啡提取物 | YUNNAN HOGOOD INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $57.0K |
| 2026-04-09 | 咖啡提取物 | HACO ASIA PACIFIC SDN BHD | 马来西亚 | $136.3K |
| 2026-04-09 | 咖啡提取物 | HACO ASIA PACIFIC SDN BHD | 马来西亚 | $136.3K |
| 2026-04-01 | 咖啡基制品 | INDUS COFFEE PRIVATE LIMITED | 印度 | $115.1K |
| 2026-04-01 | 咖啡基制品 | INDUS COFFEE PRIVATE LIMITED | 印度 | $115.1K |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 咖啡基制品 | PT HARUM ALAM SEGAR | 印度尼西亚 | $881.5K |
| 2026-05-29 | 咖啡基制品 | PT HARUM ALAM SEGAR | 印度尼西亚 | $755.5K |
| 2026-05-26 | 咖啡基制品 | PT HARUM ALAM SEGAR | 印度尼西亚 | $881.5K |
| 2026-05-25 | 咖啡基制品 | PT HARUM ALAM SEGAR | 印度尼西亚 | $881.5K |
| 2026-04-29 | 咖啡基制品 | MV-PR | — | $881.5K |
| 2026-04-25 | 咖啡提取物 | MV-SF | — | $47.9K |
| 2026-04-23 | 咖啡提取物 | PURPLELAND CO LTD | — | $43.2K |
| 2026-04-20 | 咖啡基制品 | MV-PR | — | $881.5K |
| 2026-04-13 | 咖啡提取物 | MV-WC | — | $56.6K |
| 2026-04-13 | 咖啡提取物 | MV-WC | — | $90.0K |