Hung Hai Investment Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 283 笔 · 主营 车轮零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Và Thương Mại Hưng Hải
283
进口笔数
0
出口笔数
$14.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900839045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWXM4Y6 |
| 成立日期 | 2012-08-14 |
| 联系地址 | Thôn Như Quỳnh, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Như Quỳnh, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913083390 |
| 邮箱 | vanphonghungyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870870 | 车轮零件 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 278 | $14.58M |
| 韩国 | 5 | $79.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 136 | $8.11M | 车轮零件、家具配件 |
| Joyway Industrial Co., Ltd. | 中国 | 20 | $991.4K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Weifang Jinyuan Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 22 | $916.2K | 工业充气轮胎、其他橡胶轮胎 |
| Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $768.8K | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
| Qingdao Wayne Tyre Co., Ltd. | 中国 | 16 | $736.1K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Qingdao Luistone Tire Co., Ltd. | 中国 | 10 | $590.5K | 车轮零件、公交卡车轮胎 |
| Qingdao Hongtong Tonda International Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $582.1K | 工业充气轮胎、其他橡胶轮胎 |
| TNR International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $480.5K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Qingdao Tongda Rubber Products Factory | 中国 | 8 | $277.2K | 工业充气轮胎、其他橡胶内胎 |
| Fujian Zhengxing Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $84.0K | 车轮零件、非机动车零件 |
近期贸易明细
进口(共 283)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 车轮零件 | Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $38.5K |
| 2026-06-19 | 车轮零件 | Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-06-19 | 车轮零件 | Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2026-06-19 | 工业充气轮胎 | Joyway Industrial Company Ltd. | 中国 | $23.0K |
| 2026-06-19 | 车轮零件 | Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $380 |
| 2026-06-19 | 车轮零件 | Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-06-19 | 车轮零件 | Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-19 | 车轮零件 | Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $700 |
| 2026-06-19 | 车轮零件 | Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-06-19 | 工业充气轮胎 | Joyway Industrial Company Ltd. | 中国 | $11.8K |